alcoholize
/'ælkəhɔlaiz/ Cách viết khác : (alcoholise) /'ælkəhɔlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho chịu tác dụng của rượu, ngâm rượu: Hành động xử lý một chất nào đó bằng rượu, thường để bảo quản, chiết xuất hoặc thay đổi tính chất của nó.
- Cho bão hòa rượu, pha thêm rượu: Hành động thêm rượu vào một dung dịch hoặc chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- To preserve the herbs, you can alcoholize them. (Để bảo quản các loại thảo mộc, bạn có thể ngâm chúng trong rượu.)
- Some recipes require you to alcoholize the fruit mixture for several weeks. (Một số công thức yêu cầu bạn cho hỗn hợp trái cây chịu tác dụng của rượu trong vài tuần.)
- The pharmacist will alcoholize the tincture to achieve the correct potency. (Dược sĩ sẽ xử lý cồn thuốc bằng rượu để đạt được độ mạnh chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và dược phẩm: Thuật ngữ được dùng để mô tả quá trình điều chế hoặc bảo quản bằng cồn.
- The extraction process involves alcoholizing the plant material to draw out its active compounds. (Quá trình chiết xuất bao gồm việc cho vật liệu thực vật chịu tác dụng của cồn để rút ra các hợp chất hoạt tính của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcoholise (ngoại động từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
- Alcoholization / Alcoholisation (danh từ): Sự cho tác dụng với rượu, quá trình alcoholize.
- The alcoholization of the solution is complete. (Quá trình cho dung dịch bão hòa rượu đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
- Imbue with alcohol: Thấm đẫm rượu.
- Treat with alcohol: Xử lý bằng rượu/cồn.
- Saturate with alcohol: Làm bão hòa với rượu.
Lưu ý
- Từ này khác biệt rõ ràng với "alcohol" (rượu, cồn - danh từ) và "alcoholic" (liên quan đến rượu, người nghiện rượu - tính từ/danh từ). "Alcoholize" là một động từ chỉ hành động cụ thể.
- Trong ngữ cảnh thông thường, đặc biệt khi nói về việc làm cho ai đó say rượu, người ta thường dùng các cụm như "to get someone drunk" hơn là dùng "alcoholize".
ngoại động từ
- cho chịu tác dụng của rượu
- cho bão hoà rượu