alcoolisé

Học thuật
Thân thiện
alcoolisé

Un verre de punch alcoolisé est servi lors de la fête.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • pha rượu: Dùng để mô tả một loại đồ uống hoặc chất lỏng chứa cồn (rượu) như một thành phần.
    • Được làm cho cồn: Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc thêm cồn vào một chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette boisson est fortement alcoolisée. (Thức uống này độ cồn rất cao.)
    • Il préfère les cocktails peu alcoolisés. (Anh ấy thích các loại cocktail ít pha rượu.)
    • Une solution alcoolisée est utilisée pour désinfecter. (Một dung dịch cồn được dùng để khử trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boisson alcoolisée": đồ uống cồn. Đâymột cụm danh từ phổ biến.

    • La vente de boissons alcoolisées est interdite aux mineurs. (Việc bán đồ uống cồn bị cấm đối với người chưa thành niên.)
  • "taux alcoolisé": nồng độ cồn.

    • Le taux alcoolisé de ce vin est de 13%. (Nồng độ cồn của loại rượu vang này là 13%.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcool (danh từ giống đực): rượu, cồn.

    • L'alcool est un antiseptique efficace. (Cồnmột chất khử trùng hiệu quả.)
  • Alcoolique (tính từ/danh từ): (thuộc về) rượu; người nghiện rượu.

    • Il suit un traitement pour problème alcoolique. (Anh ấy đang điều trị vì vấn đề nghiện rượu.)
  • Alcooliser (động từ): pha rượu vào, làm cho cồn.

    • Alcooliser un punch. (Pha rượu vào rượu punch.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiritueux (tính từ/danh từ): cồn mạnh; rượu mạnh.
  • Vinique (tính từ): (thuộc về) rượu vang (ít phổ biến hơn, chuyên ngành hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Teneur en alcool: hàm lượng cồn. (Cụm danh từ đồng nghĩa với "taux alcoolisé").
    • Vérifier la teneur en alcool sur l'étiquette. (Kiểm tra hàm lượng cồn trên nhãn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en état d'ébriété alcoolisée: ở trong tình trạng say rượu. (Cụm từ mang tính hành chính hoặc pháp lý).
    • Conduire en état d'ébriété alcoolisée est un délit. (Lái xe trong tình trạng say rượumột tội phạm.)
alcoolisé

Un verre de punch alcoolisé est servi lors de la fête.

tính từ
  1. pha rượu (thức uống)

Từ gần giống

Từ chứa "alcoolisé"