alderman

/'ɔ:ldəmən/
Học thuật
Thân thiện
alderman

Un homme politique local, l'alderman, préside une réunion du conseil municipal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ủy viên hội đồng thành phố: Một chức vụ dân cử trong chính quyền địa phương, đặc biệtAnh, Mỹ một số quốc gia nói tiếng Anh khác, thườngthành viên của một hội đồng thành phố hoặc khu tự quản với các trách nhiệm lập pháp hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alderman a présidé la réunion du comité des finances. (Vị ủy viên hội đồng thành phố đã chủ trì cuộc họp của ủy ban tài chính.)
    • Les citoyens ont élu un nouvel alderman pour leur quartier. (Các công dân đã bầu một ủy viên hội đồng thành phố mới cho khu phố của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alderman" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ một chức danh cụ thể trong cấu trúc chính quyền đô thị. Ở nhiều nơi, thuật ngữ này đã được thay thế bằng "conseiller municipal" (nghị viên thành phố) hoặc các tên gọi tương đương khác, nhưng vẫn còn được dùngmột số thành phố.
Biến thể từ gần giống
  • Aldermen (n): Dạng số nhiều của "alderman".
    • Les aldermen se sont réunis en session plénière. (Các ủy viên hội đồng thành phố đã họp phiên toàn thể.)
  • Conseiller municipal (n): Nghị viên thành phố (thuật ngữ hiện đại phổ biến hơnnhiều nơi thay cho "alderman").
  • Échevin (n): Từ tương đương với "alderman" được sử dụngBỉ, Luxembourg một số vùng của Pháp, Thụy .
Từ đồng nghĩa
  • Conseiller municipal: Nghị viên thành phố.
  • Édile: Viên chức đô thị (từ cổ hơn, mang tính trang trọng).
alderman

Un homme politique local, l'alderman, préside une réunion du conseil municipal.

danh từ giống đực (số nhiều aldermen)
  1. ủy viên hội đồng thành phố (ở Anh, Mỹ)