alderman
/'ɔ:ldəmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủy viên hội đồng thành phố, ủy viên hội đồng khu: Một thành viên được bầu trong cơ quan lập pháp cấp địa phương (như hội đồng thành phố hoặc khu tự quản), thường đại diện cho một khu vực bầu cử cụ thể (phường) trong thành phố. Chức vụ này phổ biến trong hệ thống chính quyền địa phương của một số quốc gia như Anh, Mỹ, Canada và Úc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local alderman proposed a new park for the neighborhood. (Vị ủy viên hội đồng địa phương đã đề xuất một công viên mới cho khu phố.)
- Residents can contact their alderman to discuss community issues. (Cư dân có thể liên hệ với ủy viên hội đồng của họ để thảo luận các vấn đề cộng đồng.)
- She was elected as the alderman for the city's fifth ward. (Bà ấy được bầu làm ủy viên hội đồng cho phường số năm của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Board of Aldermen": Hội đồng Ủy viên, tên gọi của cơ quan lập pháp thành phố ở một số địa phương, tương đương với "City Council".
- The Board of Aldermen will vote on the budget next week. (Hội đồng Ủy viên sẽ biểu quyết về ngân sách vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Aldermanship (n): Chức vụ ủy viên hội đồng thành phố.
- He served with distinction during his aldermanship. (Ông ấy đã phục vụ xuất sắc trong nhiệm kỳ ủy viên hội đồng của mình.)
- City Councillor / Councilor (n): Hội viên hội đồng thành phố (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh hiện đại).
- Municipal Councillor (n): Ủy viên hội đồng đô thị.
Từ đồng nghĩa
- City councillor: Hội viên hội đồng thành phố.
- Municipal officer: Viên chức đô thị.
- Local legislator: Nhà lập pháp địa phương.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "alderman" có nguồn gốc lịch sử lâu đời. Ngày nay, nhiều thành phố sử dụng từ "councillor" thay thế để tránh hàm ý về giới tính, vì "alderman" gốc chỉ nam giới. Tuy nhiên, chức danh "alderman" vẫn được sử dụng chính thức ở một số địa phương.
- Tại Việt Nam, không có chức danh tương đương chính xác. Cách dịch "ủy viên hội đồng thành phố" hoặc "ủy viên hội đồng khu" là để mô tả chức năng và vị trí tương ứng trong hệ thống hành chính địa phương nước ngoài.
danh từ
- uỷ viên hội đồng thành phố, uỷ viên hội đồng khu ở Anh