alderman

/'ɔ:ldəmən/
danh từ
  1. uỷ viên hội đồng thành phố, uỷ viên hội đồng khuAnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "alderman"

alderman
The alderman listens to a resident's concern at a community meeting.