aldin

Học thuật
Thân thiện
aldin

Une page de livre ancien présente des caractères aldins élégants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhà in Aldus Manutius: "aldin" là tính từ chỉ những liên quan đến nhà in, nhà xuất bản hoặc phong cách của Aldus Manutius, một nhà in nổi tiếng thời Phục Hưng ở Venice.
    • Thuộc về kiểu chữ nghiêng (italique) đầu tiên: "aldin" đặc biệt dùng để chỉ kiểu chữ nghiêng do Aldus Manutius thợ khắc chữ Francesco Griffo tạo ra sử dụng lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette édition aldine est très précieuse. (Ấn bản kiểu An-đơ này rất quý giá.)
    • Il collectionne les livres aldins. (Ông ấy sưu tập những cuốn sách kiểu An-đơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractères aldins": kiểu chữ An-đơ, tức kiểu chữ nghiêng (italique) cổ điển.
    • Les caractères aldins ont révolutionné l'impression. (Các kiểu chữ An-đơ đã cách mạng hóa ngành in ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aldine (adj): (tiếng Anh) cùng nghĩa với "aldin" trong tiếng Pháp, chỉ những ấn phẩm của nhà in Aldus Manutius.
  • Italique (n/adj): chữ nghiêng, kiểu chữ "aldin" là một dạng lịch sử cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Manucéen (adj): (ít dùng) thuộc về Aldus Manutius.
  • Italique ancien (np): kiểu chữ nghiêng cổ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử in ấn, hoặc giới sưu tập sách cổ. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Aldin" thường đi kèm với các danh từ như "édition" (ấn bản), "livre" (sách), "caractère" (chữ in).
aldin

Une page de livre ancien présente des caractères aldins élégants.

tính từ
  1. (Caractères aldins) (ngành in) kiểu chữ An-đơ

Từ chứa "aldin"