aleatory

/'eiliətəri/
Học thuật
Thân thiện
aleatory

Life's aleatory nature means a simple walk can lead to a wonderful discovery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phụ thuộc vào sự may rủi, ngẫu nhiên: "aleatory" mô tả những sự việc, kết quả hoặc thỏa thuận phụ thuộc vào yếu tố không chắc chắn, tình cờ hoặc sự ngẫu nhiên, thay vì được xác định trước hoặc kế hoạch.
    • Bấp bênh, không chắc chắn: Chỉ tính chất không ổn định, khó dự đoán của một sự việc do ảnh hưởng của cơ hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The outcome of the game was entirely aleatory, depending on a single dice roll. (Kết quả của trò chơi hoàn toàn may rủi, phụ thuộc vào một lần tung xúc xắc duy nhất.)
    • They entered into an aleatory contract where payment depended on the success of the venture. (Họ đã một hợp đồng bấp bênh, trong đó việc thanh toán phụ thuộc vào sự thành công của dự án kinh doanh.)
    • Life has an aleatory element that makes planning difficult. (Cuộc sống yếu tố ngẫu nhiên khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong luật pháp (hợp đồng aleatory): Một loại hợp đồng trong đó nghĩa vụ của các bên phụ thuộc vào một sự kiện không chắc chắn trong tương lai.

    • Insurance policies are classic examples of aleatory contracts. (Các hợp đồng bảo hiểm dụ điển hình của hợp đồng may rủi.)
  • Trong nghệ thuật (âm nhạc aleatory): Một kỹ thuật sáng tác âm nhạc trong đó một số yếu tố của tác phẩm được để ngẫu nhiên hoặc cho người biểu diễn quyết định.

    • The composer used aleatory techniques, allowing the musicians to improvise certain sections. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng kỹ thuật ngẫu nhiên, cho phép các nhạc công ngẫu hứng một số đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aleatoric (adj): (thuộc về) sự ngẫu nhiên. Đây một dạng tính từ khác, thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc nghệ thuật.
    • The study focused on aleatoric processes in nature. (Nghiên cứu tập trung vào các quá trình ngẫu nhiên trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chance: tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Random: ngẫu nhiên.
  • Uncertain: không chắc chắn.
  • Fortuitous: tình cờ, may mắn (nhấn mạnh sự tình cờ lợi).
Từ trái nghĩa
  • Certain: chắc chắn.
  • Predictable: có thể dự đoán được.
  • Deterministic: (mang tính) tất định, được xác định bởi các nguyên nhân cụ thể.
aleatory

Life's aleatory nature means a simple walk can lead to a wonderful discovery.

tính từ
  1. may rủi, không chắc, bấp bênh

Từ tương tự