alegar

/'eiligɑ:/
Học thuật
Thân thiện
alegar

A brewer checks the flavor of the alegar in a wooden cask.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu bia chua: Chất lỏng tính axit nhẹ, sản phẩm phụ tự nhiên của quá trình lên men rượu hoặc bia, thường vị chua.
    • Giấm rượu bia: Một loại giấm được tạo ra từ việc để rượu hoặc bia tiếp tục lên men, biến đổi rượu thành axit axetic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old barrel contained a small amount of alegar. (Thùng gỗ chứa một lượng nhỏ rượu bia chua.)
    • She used alegar to add a tangy flavor to the salad dressing. ( ấy đã dùng giấm rượu bia để thêm hương vị chua thanh vào nước sốt salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To turn into alegar": Biến thành rượu/bia chua (do để quá lâu hoặc lên men quá mức).
    • If you leave the cider open for too long, it will turn into alegar. (Nếu bạn để rượu táo mở quá lâu, sẽ biến thành rượu táo chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinegar (n): Giấm (nói chung, thường giấm từ rượu nho, táo...). "Alegar" một loại giấm cụ thể.
  • Malt vinegar (n): Giấm mạch nha, một loại giấm làm từ bia lên men, rất gần nghĩa với "alegar".
Từ đồng nghĩa
  • Sour beer/wine: Bia/rượu chua (mô tả trạng thái).
  • Acetified liquor: Rượu đã bị axit hóa.
alegar

A brewer checks the flavor of the alegar in a wooden cask.

danh từ
  1. rượu bia chua
  2. giấm rượu bia

Từ gần giống