Elgar

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà soạn nhạc người Anh: "Elgar" họ của Sir Edward Elgar, một nhà soạn nhạc nổi tiếng người Anh thời kỳ Hậu Lãng mạn.
    • Chỉ các tác phẩm của ông: Từ "Elgar" đôi khi được dùng để chỉ chung phong cách hoặc các tác phẩm âm nhạc do ông sáng tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The concert will feature works by Elgar. (Buổi hòa nhạc sẽ trình diễn các tác phẩm của Elgar.)
    • Elgar is considered one of England's greatest composers. (Elgar được coi một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất của nước Anh.)
    • Do you enjoy listening to Elgar? (Bạn thích nghe nhạc của Elgar không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elgarian" (thuộc về Elgar): Đôi khi được dùng như một tính từ để mô tả phong cách hoặc đặc điểm âm nhạc tương tự như của Elgar.
    • The piece has a distinctly Elgarian grandeur. (Tác phẩm mang một sự hùng vĩ đặc trưng kiểu Elgar.)
Biến thể từ liên quan
  • Elgarian (adj): thuộc về hoặc phong cách của Elgar.
  • Edward Elgar: Tên đầy đủ của nhà soạn nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Composer Elgar: nhà soạn nhạc Elgar.
  • Sir Edward Elgar: tên đầy đủ danh xưng.
Thông tin bổ sung
  • Sir Edward Elgar (1857-1934) nổi tiếng với các tác phẩm hợp xướng dàn nhạc lớn, bao gồm hai bản giao hưởng, concerto cho violin cello, các oratorio như , các tác phẩm khí nhạc như . Âm nhạc của ông thường mang tính chất trang trọng, trữ tình đậm chất Anh.
Noun
  1. nhà soạn nhạc người Anh, nổi tiếng với công trình hợp xướng dàn nhạc trong đó hai bản giao hưởng cũng như các bài hát nhạc thính phòng (1857-1934)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Elgar"