alentours
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Vùng xung quanh, vùng phụ cận: Chỉ khu vực lân cận, bao quanh một địa điểm trung tâm nào đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Những sự việc xung quanh: Chỉ các yếu tố, chi tiết liên quan và bao quanh một vấn đề chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons exploré les alentours du château. (Chúng tôi đã khám phá vùng xung quanh lâu đài.)
- Il faut considérer les alentours d'un problème pour le résoudre. (Cần phải xem xét những sự việc xung quanh một vấn đề để giải quyết nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aux alentours de": Khoảng chừng, độ chừng (một con số, một thời điểm).
- Le projet coûtera aux alentours de dix mille euros. (Dự án sẽ có chi phí vào khoảng mười nghìn euro.)
- Il est arrivé aux alentours de midi. (Anh ấy đã đến vào khoảng giữa trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Environ (giới từ/trạng từ): Xung quanh, khoảng chừng. Thường dùng trước một con số.
- Il y a environ vingt personnes. (Có khoảng hai mươi người.)
- Périphérie (danh từ giống cái): Ngoại vi, vùng ngoại ô. Nhấn mạnh đến khu vực bao quanh trung tâm.
- Il habite dans la périphérie de Paris. (Anh ấy sống ở ngoại vi Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Les environs (danh từ giống đực số nhiều): Vùng xung quanh, vùng phụ cận. Gần như đồng nghĩa hoàn toàn với "alentours" trong nghĩa địa lý.
- Les environs du lac sont très calmes. (Vùng xung quanh hồ rất yên tĩnh.)
- Les abords (danh từ giống đực số nhiều): Khu vực lân cận, vùng tiếp giáp xung quanh.
- Nettoyez les abords de la maison. (Hãy dọn dẹp khu vực xung quanh nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Dans les alentours: Ở trong vùng lân cận.
- Y a-t-il une boulangerie dans les alentours ? (Có tiệm bánh mì nào ở quanh đây không?)
danh từ giống đực (số nhiều)
- miền xung quanh, miền phụ cận
- Les alentours de la villemiền phụ cận thành phố
- (từ cũ, nghĩa cũ) những sự việc xung quanh
- Les alentours d'un problèmenhững sự việc xung quanh một vấn đề
- aux alentours dekhoảng, độ chừng
- aux alentours de 1000 francskhoảng 1000 quan, độ chừng 1000 quan