aleurite

Học thuật
Thân thiện
aleurite

L'aleurite produit des fruits qui contiennent des graines oléagineuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây trẩu: Một loại cây thuộc họ Thầu dầu, tên khoa họcAleurites moluccana hoặc Aleurites fordii, được trồng để lấy hạt ép dầu hoặc làm cây cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'aleurite est originaire d'Asie du Sud-Est. (Cây trẩu nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
    • L'huile d'aleurite est utilisée dans l'industrie. (Dầu trẩu được sử dụng trong công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huile d'aleurite": dầu trẩu, một loại dầu thực vật được ép từ hạt cây trẩu.
    • L'huile d'aleurite entre dans la composition de certaines peintures. (Dầu trẩuthành phần trong một số loại sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aleurites (danh từ giống đực, số ít): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây trẩu.
    • Le genre Aleurites comprend plusieurs espèces. (Chi Aleurites bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Noyer des Moluques: (tên gọi khác của cây trẩu, nghĩa đen: "cây óc chó Molucca").
  • Bancoulier: (một tên gọi khác, đặc biệtcác vùng lãnh thổ hải ngoại của Pháp).
Lưu ý
  • Từ "aleurite" là một danh từ chuyên ngành thực vật học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng tên gọi phổ biến hơn là "cây trẩu" hoặc tên khoa học.
aleurite

L'aleurite produit des fruits qui contiennent des graines oléagineuses.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây trẩu

Từ gần giống