alerte

Học thuật
Thân thiện
alerte

Un vieil homme alerte joue aux échecs dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi: Chỉ trạng thái năng động, nhanh trí, phản ứng nhanh, thường dùng để miêu tả con người.
    • Nhanh, thoăn thoắt, linh hoạt: Chỉ tính chất nhanh chóng, nhẹ nhàng sống động của một hành động, phong cách hoặc đối tượng.
  2. Danh từ giống cái:

    • Báo động, tình trạng báo động: Tín hiệu hoặc thông báo khẩn cấp để cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc tình huống đặc biệt.
    • Sự cảnh giác, sự đề phòng: Trạng thái sẵn sàng chú ý để ứng phó với nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un esprit alerte. (Một tinh thần minh mẫn/nhanh nhạy.)
    • Il a répondu d'un ton alerte. (Anh ấy đã trả lời với một giọng điệu hoạt bát.)
    • Une conversation alerte. (Một cuộc trò chuyện sôi nổi.)
  • Danh từ:

    • L'alerte a été donnée à toute la population. (Lệnh báo động đã được thông báo đến toàn bộ dân chúng.)
    • Être en état d'alerte. (Ở trong tình trạng báo động/cảnh giác.)
    • L'alerte météo est levée. (Báo động thời tiết đã được dỡ bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donner l'alerte": phát tín hiệu báo động, báo động.

    • Un témoin a donné l'alerte aux pompiers. (Một nhân chứng đã báo động cho lính cứu hỏa.)
  • "sonner l'alerte": kéo còi báo động.

    • Les sirènes ont sonné l'alerte en cas d'attaque. (Những hồi còi đã kéo lên báo động trong trường hợp bị tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Alerter (động từ): báo động, cảnh báo.

    • Les autorités ont alerté les habitants. (Chính quyền đã cảnh báo người dân.)
  • Alerteur (danh từ): người báo động.

  • Alertement (trạng từ): một cách nhanh nhẹn, lanh lợi.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Vif, éveillé, rapide, agile. (Nhanh nhẹn, tỉnh táo, nhanh, linh hoạt.)
  • Danh từ: Alarme, avertissement, signal. (Chuông báo, lời cảnh báo, tín hiệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Pháp, nhưng các cụm động từ với "alerter") - Être alerté sur/contre quelque chose: Được cảnh báo về/chống lại điều đó. - La population est alertée contre les risques d'inondation. (Người dân được cảnh báo về nguy lũ lụt.)

Thành ngữ liên quan
  • Rester sur le qui-vive / en alerte: Luôntrong tình trạng cảnh giác cao độ.
    • Les soldats restent en alerte toute la nuit. (Những người lính vẫntrong tình trạng báo động suốt đêm.)
alerte

Un vieil homme alerte joue aux échecs dans le parc.

tính từ
  1. nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi
    • Un vieux alerte et gai
      một cụ già hoạt bát vui tính
    • Ecrire d'une plume alerte
      viết thoăn thoắt