alerte

tính từ
  1. nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi
    • Un vieux alerte et gai
      một cụ già hoạt bát vui tính
    • Ecrire d'une plume alerte
      viết thoăn thoắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "alerte"

alerte
Un vieil homme alerte joue aux échecs dans le parc.