aleurone
/ə'lju:rən/ Cách viết khác : (aleurone) /ə'lju:rən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Aleuron: Một loại protein dự trữ, thường ở dạng hạt, được tìm thấy trong các hạt ngũ cốc và hạt của nhiều loài thực vật khác. Nó là nguồn dinh dưỡng quan trọng cho sự nảy mầm của phôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'aleurone est présente dans la couche externe du grain de blé. (Aleuron có mặt trong lớp ngoài của hạt lúa mì.)
- Ces granules d'aleurone servent de réserve nutritive. (Những hạt aleuron này đóng vai trò như kho dự trữ dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couche à aleurone": Lớp aleuron, chỉ lớp tế bào giàu protein bao quanh nội nhũ của hạt.
- La couche à aleurone est riche en protéines et en enzymes. (Lớp aleuron giàu protein và enzyme.)
Biến thể và từ gần giống
- Aleuronique (tính từ): Thuộc về hoặc có liên quan đến aleuron.
- Les granules aleuroniques sont visibles au microscope. (Các hạt aleuronic có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Protéine de réserve: Protein dự trữ (trong bối cảnh thực vật học).
danh từ giống cái
- (sinh vật học) aleuron