alérion

Học thuật
Thân thiện
alérion

Un alérion est représenté sur le blason de la famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim đại bàng nhỏ trên huy hiệu: Một hình tượng trong khoa huy hiệu học, mô tả một con đại bàng nhỏ, thường được cách điệu, không mỏ không có chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les armoiries de la famille sont ornées de trois alérions d'argent. (Huy hiệu của gia đình được trang trí với ba hình chim đại bàng nhỏ màu bạc.)
    • L'alérion est un meuble héraldique assez rare. (Hình chim đại bàng nhỏmột hình tượng huy hiệu khá hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alérion essorant": Hình chim đại bàng nhỏ đang bay.
    • On peut voir un alérion essorant sur le blason. (Có thể thấy một hình chim đại bàng nhỏ đang bay trên huy hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aigle (n.m): Đại bàng (nói chung, trong huy hiệu đời thực).
  • Merlette (n.f): Một hình tượng huy hiệu khác mô tả con chim nhỏ không mỏ chân.
Từ đồng nghĩa
  • Aiglette (n.f): Đại bàng nhỏ (trong huy hiệu, có thể mỏ chân).
alérion

Un alérion est représenté sur le blason de la famille.

danh từ giống đực
  1. đại bàng nhỏ không mỏ không chân trên huy hiệu

Từ gần giống