alérion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim đại bàng nhỏ trên huy hiệu: Một hình tượng trong khoa huy hiệu học, mô tả một con đại bàng nhỏ, thường được cách điệu, không có mỏ và không có chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les armoiries de la famille sont ornées de trois alérions d'argent. (Huy hiệu của gia đình được trang trí với ba hình chim đại bàng nhỏ màu bạc.)
- L'alérion est un meuble héraldique assez rare. (Hình chim đại bàng nhỏ là một hình tượng huy hiệu khá hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alérion essorant": Hình chim đại bàng nhỏ đang bay.
- On peut voir un alérion essorant sur le blason. (Có thể thấy một hình chim đại bàng nhỏ đang bay trên huy hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Aigle (n.m): Đại bàng (nói chung, trong huy hiệu và đời thực).
- Merlette (n.f): Một hình tượng huy hiệu khác mô tả con chim nhỏ không mỏ và chân.
Từ đồng nghĩa
- Aiglette (n.f): Đại bàng nhỏ (trong huy hiệu, có thể có mỏ và chân).
danh từ giống đực
- đại bàng nhỏ không mỏ không chân trên huy hiệu