aleutian
Học thuậtThân thiện
An Aleutian elder demonstrates traditional kayak-building to a young apprentice.
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến người Aleut, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ: Dùng để mô tả những đặc điểm có nguồn gốc hoặc liên kết với dân tộc Aleut bản địa.
Danh từ:
- Một thành viên của tộc người Aleut: Chỉ một người thuộc nhóm dân tộc bản địa sinh sống chủ yếu ở quần đảo Aleutian và vùng Tây Nam Alaska.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The museum has a collection of Aleutian artifacts. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật của người Aleut.)
- She is studying the Aleutian language. (Cô ấy đang nghiên cứu ngôn ngữ Aleut.)
Danh từ:
- The Aleutians have a rich history of seafaring. (Những người Aleut có một lịch sử hàng hải phong phú.)
- He is an Aleutian who teaches traditional crafts. (Ông ấy là một người Aleut dạy các nghề thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ địa lý: Từ "Aleutian" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa lý để chỉ khu vực quần đảo Aleutian, mặc dù tên đầy đủ thường là "Aleutian Islands".
- Bối cảnh nhân chủng học/văn hóa học: Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về dân tộc học, lịch sử và văn hóa của các dân tộc bản địa vùng Bắc Thái Bình Dương.
Biến thể và từ gần giống
- Aleut (danh từ): Một cách gọi khác để chỉ người Aleut hoặc ngôn ngữ Aleut.
- The Aleut have lived in this region for thousands of years. (Người Aleut đã sống ở vùng này hàng nghìn năm.)
- Aleutian Islands (danh từ riêng): Tên riêng của quần đảo Aleutian, nơi người Aleut sinh sống.
Từ đồng nghĩa
- Aleut (khi dùng như danh từ chỉ người): Người Aleut.
- Indigenous Alaskan (trong một số ngữ cảnh rộng hơn): Người bản địa Alaska (có thể bao gồm các nhóm khác ngoài Aleut).
Lưu ý sử dụng
- Từ "Aleutian" (viết hoa chữ cái đầu) thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ riêng liên quan đến một dân tộc và khu vực cụ thể.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "Aleutian" hoặc phiên âm là "A-lê-ut" khi cần thiết, nhưng cách dùng phổ biến trong văn bản học thuật là giữ nguyên từ gốc.
An Aleutian elder demonstrates traditional kayak-building to a young apprentice.
Adjective
- thuộc, liên quan tới người Aleut, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ
Noun
- một thành viên của tộc người định cư ở quần đảo Aleut và phía Tây Nam Alaska