alevinière

Học thuật
Thân thiện
alevinière

Une alevinière est un étang où l'on élève de jeunes poissons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ao nuôi cá giống: Một loại ao hoặc bể nước chuyên dụng được thiết kế để nuôi chăm sóc con (cá bột, cá giống) trước khi thả chúng ra môi trường tự nhiên hoặc các hồ nuôi thương phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pisciculture dispose de plusieurs alevinières. (Trại nuôi nhiều ao nuôi cá giống.)
    • Les alevins sont élevés dans l'alevinière pendant quelques semaines. (Cá giống được nuôi trong ao nuôi cá giống trong vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành nuôi trồng thủy sản (pisciculture) hoặc ngư nghiệp. mô tả một cơ sở hạ tầng cụ thể phục vụ cho giai đoạn đầu trong chu kỳ nuôi .
Biến thể từ gần giống
  • Alevinier (danh từ giống đực): Người nuôi cá giống, chuyên gia về cá giống.
    • Il est alevinier dans une ferme piscicole. (Ông ấychuyên gia nuôi cá giống tại một trang trại nuôi .)
  • Alevin (danh từ giống đực): Cá bột, cá giống (giai đoạn con sau khi nở).
    • Il faut nourrir les alevins plusieurs fois par jour. (Phải cho cá giống ăn nhiều lần trong ngày.)
  • Pisciculture (danh từ giống cái): Ngành nuôi trồng thủy sản, nghề nuôi .
  • Bassin d'élevage (danh từ giống đực): Bể nuôi, ao nuôi (khái niệm rộng hơn, có thể dùng cho các giai đoạn khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Bassin d'alevinage: Bể ương cá giống (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào chức năng ương nuôi).
  • Écloserie: Trại ấp trứng, nơi cho trứng nở (giai đoạn trước khi chuyển sang ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
alevinière

Une alevinière est un étang où l'on élève de jeunes poissons.

danh từ giống cái
  1. ao nuôi cá giống
  2. xem alevinier

Từ gần giống