alevinier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ao nuôi cá giống: Một loại ao nhỏ, thường nông, được thiết kế đặc biệt để nuôi cá bột (cá con mới nở) trong giai đoạn đầu đời trước khi chuyển chúng sang các ao lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éleveur a rempli l'alevinier d'eau claire. (Người nuôi cá đã cho nước sạch vào ao nuôi cá giống.)
- Les alevins sont gardés dans l'alevinier pendant plusieurs semaines. (Cá bột được giữ trong ao nuôi cá giống trong vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nuôi trồng thủy sản chuyên nghiệp, alevinier có thể chỉ một hệ thống bể hoặc ao được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, oxy và thức ăn để tối ưu hóa sự sống sót và tăng trưởng của cá con.
Biến thể và từ gần giống
- Alevin (danh từ giống đực): Cá bột, cá con mới nở còn mang túi noãn hoàng.
- Alevinage (danh từ giống đực): Hành động thả cá bột vào ao; nghề ương nuôi cá giống.
Từ đồng nghĩa
- Bassin d'élevage: Bể/ao nuôi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các giai đoạn khác).
- Nourricerie: Ao/bể ương nuôi (thuật ngữ chuyên ngành).
Lưu ý
- Từ này khá chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, ngư nghiệp hoặc bởi những người nuôi cá.
danh từ giống đực
- ao nuôi cá giống