alevin

Học thuật
Thân thiện
alevin

Un alevin nage parmi les plantes aquatiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá bột, cá giống: Chỉ một con mới nở từ trứng, còn rất nhỏ thường chưa phát triển đầy đủ, hoặc một nhóm non được nuôi để thả vào các thủy vực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs ont relâché des milliers d'alevins dans la rivière. (Những người đánh cá đã thả hàng nghìn con cá giống xuống dòng sông.)
    • L'alevin de truite est très fragile et nécessite une eau propre. (Cá bột của hồi rất mỏng manh cần nước sạch.)
    • Cette ferme aquacole est spécialisée dans la production d'alevins. (Trang trại nuôi trồng thủy sản này chuyên sản xuất cá giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alevinage" (danh từ giống đực): hành động thả cá giống vào một thủy vực.
    • L'alevinage du lac a eu lieu ce printemps. (Việc thả cá giống vào hồ đã diễn ra vào mùa xuân này.)
Biến thể từ gần giống
  • Frais (danh từ giống đực): một thuật ngữ chung hơn chỉ giai đoạn đầu đời của ngay sau khi nở.
  • Juvenile (danh từ): giai đoạn non, lớn hơn alevin một chút nhưng chưa trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
  • Poisson nouveau-né: mới sinh.
  • Jeune poisson: non.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "alevin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alevin")

alevin

Un alevin nage parmi les plantes aquatiques.

danh từ giống đực
  1. cá bột, cá giống