alexandrian

Học thuật
Thân thiện
alexandrian

An alexandrian scholar studies ancient scrolls in a great library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến Alexander Đại Đế đế chế của ông: Chỉ những đặc điểm, sự kiện, hoặc đối tượng gắn liền với Alexander Đại Đế (Alexander the Great) hoặc đế chế rộng lớn ông xây dựng.
    • Thuộc về, liên quan đến thành phố Alexandria: Chỉ những đặc điểm, văn hóa, hoặc sự vật nguồn gốc từ thành phố Alexandria, đặc biệt thành phố cảng lịch sử ở Ai Cập.
  2. Danh từ:

    • Một cư dân hoặc người bản địa của Alexandria: Chỉ người sinh sống hoặc nguồn gốc từ thành phố Alexandria, đặc biệt Alexandria ở Ai Cập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The alexandrian conquests changed the ancient world. (Những cuộc chinh phục thuộc về Alexander đã thay đổi thế giới cổ đại.)
    • We studied the alexandrian library in history class. (Chúng tôi đã nghiên cứu về thư viện thuộc thành Alexandria trong lớp lịch sử.)
  • Danh từ:

    • The famous poet was an alexandrian. (Nhà thơ nổi tiếng đó một cư dân Alexandria.)
    • Many alexandrians are proud of their city's heritage. (Nhiều cư dân Alexandria tự hào về di sản của thành phố họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alexandrian age/period": Chỉ thời kỳ lịch sử sau cái chết của Alexander Đại Đế, đặc trưng bởi sự lan tỏa của văn hóa Hy Lạp (Hellenistic) ở vùng Cận Đông Ai Cập.

    • The Alexandrian period was a time of great cultural exchange. (Thời kỳ Alexandria một thời kỳ của sự trao đổi văn hóa lớn.)
  • "Alexandrian school": Có thể chỉ đến các trường phái triết học, thơ ca, hoặc khoa học phát triển mạnh ở Alexandria cổ đại.

    • He was influenced by the Alexandrian school of poetry. (Ông ấy chịu ảnh hưởng bởi trường phái thơ ca Alexandria.)
Biến thể từ gần giống
  • Alexandria (Danh từ riêng): Tên thành phố cảng lịch sử ở Ai Cập, tên của nhiều thành phố khác được đặt theo Alexander Đại Đế.
  • Alexandrine (Tính từ/Danh từ): Trong văn học, chỉ một thể thơ hoặc câu thơ nhịp điệu cụ thể (iambic hexameter), nguồn gốc từ các bài thơ Pháp thế kỷ 12 về Alexander Đại Đế.
Từ đồng nghĩa
  • Of Alexander: (Thuộc về Alexander) - Khi dùng như tính từ.
  • Alexandrine (trong một số ngữ cảnh lịch sử/văn hóa): Có thể dùng thay thế cho "alexandrian" khi nói về đặc điểm của Alexandria.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "alexandrian")

alexandrian

An alexandrian scholar studies ancient scrolls in a great library.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Alexander Đại Đế đế chế của ông ta
Noun
  1. một cư dân hay dân địa phương ở Alexandria (đặc biệt thành phố cảng Alexandria ở Ai Cập)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống