alezan

tính từ
  1. () sắc hồng (ngựa, la)
danh từ giống đực
  1. ngựa hồng, con la sắc hồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alezan"

alezan
Un cheval alezan broute dans un pré.