alezan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu lông hồng (vàng đỏ): Dùng để mô tả màu lông đặc trưng của ngựa hoặc lừa, là màu nâu đỏ hoặc vàng đỏ, thường đi kèm với bờm và đuôi có màu giống hoặc sáng hơn.
- Danh từ giống đực:
- Ngựa hồng, lừa hồng: Chỉ con ngựa hoặc con lừa có bộ lông màu alezan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a acheté un cheval alezan. (Anh ấy đã mua một con ngựa hồng.)
- Une jument alezane est très élégante. (Một con ngựa cái hồng rất thanh lịch.)
- Danh từ giống đực:
- L'alezan galope dans le pré. (Con ngựa hồng đang phi trên cánh đồng.)
- Cet alezan a remporté la course. (Con ngựa hồng này đã thắng cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alezan brûlé": Chỉ màu hồng rất đậm, gần như nâu sẫm.
- Elle préfère les chevaux alezans brûlés. (Cô ấy thích những con ngựa màu hồng sẫm.)
- "Alezan doré": Chỉ màu hồng ánh vàng, sáng hơn.
- La crinière de l'alezan doré est presque blonde. (Bờm của con ngựa hồng ánh vàng gần như màu vàng hoe.)
Biến thể và từ gần giống
- Alezane (tính từ, giống cái): Hình thức tính từ giống cái của "alezan".
- Une robe alezane. (Một bộ lông màu hồng.)
- Aubère (tính từ/danh từ): Chỉ ngựa có lông pha trộn giữa màu hồng (alezan) và màu trắng.
- Café au lait (tính từ, không đổi): Màu nâu nhạt như cà phê sữa, đôi khi dùng để mô tả một sắc thái của alezan rất nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Rouan (tính từ/danh từ): Chỉ ngựa có lông pha trộn ba màu (thường là đỏ, trắng, đen), khác với màu alezan thuần nhất.
- Isabelle (tính từ/danh từ): Chỉ màu lông ngựa vàng nhạt, đôi khi hơi ánh hồng, nhưng thường sáng và vàng hơn "alezan".
Thành ngữ liên quan
- "Être serré comme un alezan": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Có nghĩa là bị quản lý hoặc kiểm soát rất chặt chẽ, giống như một con ngựa được buộc dây cương rất ngắn.
danh từ giống đực
- ngựa hồng, con la sắc hồng