alfalfa
/æl'fælfə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ linh lăng: Một loại cây họ đậu (legume) được trồng phổ biến để làm thức ăn gia súc dưới dạng cỏ khô (hay) hoặc cho gia súc gặm trực tiếp. Cây có lá kép ba (trifoliate) và hoa màu tím xanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers often grow alfalfa to feed their cattle. (Nông dân thường trồng cỏ linh lăng để cho gia súc ăn.)
- Alfalfa is rich in nutrients, making it excellent hay. (Cỏ linh lăng giàu dinh dưỡng, làm cho nó trở thành cỏ khô tuyệt vời.)
- The field was covered with blooming alfalfa. (Cánh đồng được phủ đầy cỏ linh lăng đang nở hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alfalfa sprouts": Mầm cỏ linh lăng, thường được dùng trong các món salad và đồ ăn lành mạnh.
- I added some alfalfa sprouts to my sandwich for extra crunch. (Tôi đã thêm một ít mầm cỏ linh lăng vào bánh sandwich để tăng độ giòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lucerne (n): Tên gọi khác của "alfalfa" phổ biến ở Anh và một số nước khác.
- Lucerne is another name for alfalfa. (Lucerne là một tên gọi khác của cỏ linh lăng.)
Từ đồng nghĩa
- Lucerne: (xem ở trên).
- Forage legume: Cây họ đậu dùng làm thức ăn gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "alfalfa".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alfalfa".