alfalfa

/æl'fælfə/
Học thuật
Thân thiện
alfalfa

A farmer cuts alfalfa in a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ linh lăng: Một loại cây họ đậu (legume) được trồng phổ biến để làm thức ăn gia súc dưới dạng cỏ khô (hay) hoặc cho gia súc gặm trực tiếp. Cây kép ba (trifoliate) hoa màu tím xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers often grow alfalfa to feed their cattle. (Nông dân thường trồng cỏ linh lăng để cho gia súc ăn.)
    • Alfalfa is rich in nutrients, making it excellent hay. (Cỏ linh lăng giàu dinh dưỡng, làm cho trở thành cỏ khô tuyệt vời.)
    • The field was covered with blooming alfalfa. (Cánh đồng được phủ đầy cỏ linh lăng đang nở hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alfalfa sprouts": Mầm cỏ linh lăng, thường được dùng trong các món salad đồ ăn lành mạnh.
    • I added some alfalfa sprouts to my sandwich for extra crunch. (Tôi đã thêm một ít mầm cỏ linh lăng vào bánh sandwich để tăng độ giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucerne (n): Tên gọi khác của "alfalfa" phổ biếnAnh một số nước khác.
    • Lucerne is another name for alfalfa. (Lucerne một tên gọi khác của cỏ linh lăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lucerne: (xemtrên).
  • Forage legume: Cây họ đậu dùng làm thức ăn gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "alfalfa".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alfalfa".

alfalfa

A farmer cuts alfalfa in a sunlit field.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ linh lăng

Từ đồng nghĩa