algerian
/æl'dʤiəriən/ Cách viết khác : (Algerine) /,ældʤə'ri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) An-giê-ri: Dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc là đặc trưng của quốc gia An-giê-ri (Algeria), văn hóa, con người, hoặc ngôn ngữ của nước này.
Danh từ:
- Người An-giê-ri: Chỉ một công dân hoặc người sinh sống tại quốc gia An-giê-ri (Algeria).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Algerian coast is beautiful. (Bờ biển An-giê-ri rất đẹp.)
- She is studying Algerian history. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử An-giê-ri.)
Danh từ:
- He is an Algerian. (Anh ấy là một người An-giê-ri.)
- The Algerians I met were very friendly. (Những người An-giê-ri tôi gặp rất thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Algerian Arabic": Phương ngữ tiếng Ả Rập được nói phổ biến tại An-giê-ri.
- He speaks fluent Algerian Arabic. (Anh ấy nói thạo tiếng Ả Rập An-giê-ri.)
"Algerian culture": Văn hóa An-giê-ri, bao gồm các truyền thống, âm nhạc, ẩm thực đặc trưng.
- The festival celebrates Algerian culture. (Lễ hội tôn vinh văn hóa An-giê-ri.)
Biến thể và từ gần giống
Algeria (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Bắc Phi.
- Algeria is the largest country in Africa. (An-giê-ri là quốc gia lớn nhất châu Phi.)
Algerine (Tính từ/Danh từ - cổ, ít dùng): Một biến thể cũ có nghĩa tương tự "Algerian".
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác. Có thể dùng cụm từ mô tả như "of Algeria" (của An-giê-ri) hoặc "from Algeria" (đến từ An-giê-ri) để thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thuộc) An-giê-ri
danh từ
- người An-giê-ri