algine

Học thuật
Thân thiện
algine

Une algine est utilisée pour épaissir une sauce dans une casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Agin keo tảo: Một chất keo tự nhiên được chiết xuất từ tảo biển, đặc biệttảo nâu, tính chất tạo gel độ nhớt cao, thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'algine est utilisée comme épaississant dans les desserts. (Agin keo tảo được sử dụng làm chất làm đặc trong các món tráng miệng.)
    • Cette crème contient de l'algine pour améliorer sa texture. (Loại kem này chứa agin keo tảo để cải thiện kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivé d'algine": dẫn xuất từ agin keo tảo.

    • Ce pansement est fait à partir d'un dérivé d'algine. (Loại băng gạc này được làm từ một dẫn xuất của agin keo tảo.)
  • "Gel d'algine": gel agin keo tảo.

    • Le gel d'algine est idéal pour les moulages dentaires. (Gel agin keo tảotưởng cho việc lấy mẫu răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alginate (danh từ giống đực): Alginat, muối hoặc ester của axit alginic.

    • L'alginate de sodium est un additif alimentaire courant. (Natri alginat là một phụ gia thực phẩm phổ biến.)
  • Alginique (tính từ): (thuộc về) agin keo tảo.

    • L'acide alginique est le composant principal. (Axit alginic là thành phần chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Gomme d'algue: gôm tảo (cách gọi khác dựa trên nguồn gốc).
  • Épaississant naturel: chất làm đặc tự nhiên (mô tả công dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

algine

Une algine est utilisée pour épaissir une sauce dans une casserole.

danh từ giống cái
  1. angin keo tảo

Từ gần giống