allogène

tính từ
  1. (nhân loại học) ngoại lai muộn
    • Eléments allogènes
      yếu tố ngoại lai muộn
  2. (địa chất, địa lý) tha sinh
    • Halogène

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ gần giống

allogène
Un allogène est un élément qui provient d'une autre région géologique.