alignée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Thẳng hàng, được xếp thành hàng: Dạng giống cái của "aligné", dùng để mô tả một người, vật hoặc nhóm vật được sắp xếp theo một đường thẳng hoặc một hàng ngay ngắn.
- Phù hợp, đồng thuận: Dùng để chỉ việc có cùng quan điểm, lập trường hoặc mục tiêu với một người, một nhóm hoặc một nguyên tắc nào đó.
Danh từ giống cái:
- Hàng, dãy: Chỉ một dãy các vật thể (như cây cối, nhà cửa, người) được sắp xếp liên tiếp nhau theo một đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les chaises sont parfaitement alignées. (Những chiếc ghế được xếp thẳng hàng một cách hoàn hảo.)
- Ses idées sont alignées avec celles du directeur. (Ý tưởng của cô ấy phù hợp với ý tưởng của giám đốc.)
- Danh từ:
- Une alignée de peupliers borde la route. (Một hàng cây dương liễu chạy dọc theo con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être aligné sur (quelque chose/quelqu'un): Được điều chỉnh để phù hợp hoặc theo kịp với một tiêu chuẩn, mức giá, hoặc quan điểm nào đó.
- Nos prix sont alignés sur ceux de la concurrence. (Giá cả của chúng tôi được điều chỉnh phù hợp với giá của đối thủ cạnh tranh.)
- S'aligner: (Động từ phản thân) Tự xếp thành hàng, hoặc tự điều chỉnh để phù hợp.
- Les soldats doivent s'aligner rapidement. (Các binh sĩ phải nhanh chóng xếp thành hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aligné (tính từ giống đực): Thẳng hàng, được xếp hàng; phù hợp.
- Alignement (danh từ giống đực): Hàng, dãy; sự xếp hàng; sự phù hợp, sự đồng thuận.
- L'alignement des planètes (Sự xếp thẳng hàng của các hành tinh)
- Aligner (động từ): Xếp thành hàng, sắp thẳng hàng; liệt kê, đưa ra (một loạt lý lẽ, số liệu).
- Il a aligné plusieurs arguments. (Anh ấy đã đưa ra nhiều lý lẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa xếp hàng): Droite, rectiligne (thẳng).
- Tính từ (nghĩa phù hợp): Conforme, en accord (phù hợp, đồng ý).
- Danh từ: Rangée, file (hàng, dãy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'aligner sur: Điều chỉnh theo, làm cho phù hợp với.
- La nouvelle politique s'aligne sur les recommandations européennes. (Chính sách mới được điều chỉnh theo các khuyến nghị của châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
- Être bien aligné: (Nghĩa bóng) Có lập trường vững vàng và rõ ràng, hoặc được tổ chức tốt.
- Sur ce projet, toute l'équipe est bien alignée. (Về dự án này, toàn bộ đội ngũ đều có chung một lập trường vững vàng.)
tính từ giống cái
- xem aligné
danh từ giống cái
- hàng, dãy
- Alignée d'arbresdãy cây