alignée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Thẳng hàng, được xếp thành hàng: Dạng giống cái của "aligné", dùng để mô tả một người, vật hoặc nhóm vật được sắp xếp theo một đường thẳng hoặc một hàng ngay ngắn.
    • Phù hợp, đồng thuận: Dùng để chỉ việc cùng quan điểm, lập trường hoặc mục tiêu với một người, một nhóm hoặc một nguyên tắc nào đó.
  2. Danh từ giống cái:

    • Hàng, dãy: Chỉ một dãy các vật thể (như cây cối, nhà cửa, người) được sắp xếp liên tiếp nhau theo một đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les chaises sont parfaitement alignées. (Những chiếc ghế được xếp thẳng hàng một cách hoàn hảo.)
    • Ses idées sont alignées avec celles du directeur. (Ý tưởng của ấy phù hợp với ý tưởng của giám đốc.)
  • Danh từ:
    • Une alignée de peupliers borde la route. (Một hàng cây dương liễu chạy dọc theo con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être aligné sur (quelque chose/quelqu'un): Được điều chỉnh để phù hợp hoặc theo kịp với một tiêu chuẩn, mức giá, hoặc quan điểm nào đó.
    • Nos prix sont alignés sur ceux de la concurrence. (Giá cả của chúng tôi được điều chỉnh phù hợp với giá của đối thủ cạnh tranh.)
  • S'aligner: (Động từ phản thân) Tự xếp thành hàng, hoặc tự điều chỉnh để phù hợp.
    • Les soldats doivent s'aligner rapidement. (Các binh sĩ phải nhanh chóng xếp thành hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aligné (tính từ giống đực): Thẳng hàng, được xếp hàng; phù hợp.
  • Alignement (danh từ giống đực): Hàng, dãy; sự xếp hàng; sự phù hợp, sự đồng thuận.
    • L'alignement des planètes (Sự xếp thẳng hàng của các hành tinh)
  • Aligner (động từ): Xếp thành hàng, sắp thẳng hàng; liệt kê, đưa ra (một loạtlẽ, số liệu).
    • Il a aligné plusieurs arguments. (Anh ấy đã đưa ra nhiềulẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa xếp hàng): Droite, rectiligne (thẳng).
  • Tính từ (nghĩa phù hợp): Conforme, en accord (phù hợp, đồng ý).
  • Danh từ: Rangée, file (hàng, dãy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'aligner sur: Điều chỉnh theo, làm cho phù hợp với.
    • La nouvelle politique s'aligne sur les recommandations européennes. (Chính sách mới được điều chỉnh theo các khuyến nghị của châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Être bien aligné: (Nghĩa bóng) lập trường vững vàng rõ ràng, hoặc được tổ chức tốt.
    • Sur ce projet, toute l'équipe est bien alignée. (Về dự án này, toàn bộ đội ngũ đều chung một lập trường vững vàng.)
tính từ giống cái
  1. xem aligné
danh từ giống cái
  1. hàng, dãy
    • Alignée d'arbres
      dãy cây