algophobic

Học thuật
Thân thiện
algophobic

An algophobic patient hesitates before a routine vaccination.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc y học) Mắc chứng sợ đau: Chỉ trạng thái tâm lý bất thường, sợ hãi quá mức dai dẳng trước nỗi đau thể xác hoặc thậm chí ý nghĩ về nỗi đau. Đây một dạng ám ảnh sợ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The algophobic patient required extensive counseling before the minor surgical procedure. (Bệnh nhân mắc chứng sợ đau cần được tư vấn kỹ lưỡng trước cuộc tiểu phẫu.)
    • Her algophobic tendencies made her avoid any activity that could potentially lead to injury. (Xu hướng sợ đau của ấy khiến tránh mọi hoạt động nguy dẫn đến chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học lâm sàng hoặc văn bản học thuật để mô tả một tình trạng bệnh cụ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường diễn đạt đơn giản hơn, chẳng hạn như "sợ đau".
Biến thể từ gần giống
  • Algophobia (danh từ): Chứng sợ đau.
    • He was diagnosed with algophobia. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng sợ đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Pain-fearing: sợ đau (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học).
  • Having an abnormal fear of pain: nỗi sợ đau bất thường (cụm từ mô tả).
algophobic

An algophobic patient hesitates before a routine vaccination.

Adjective
  1. (y học) bị chứng sợ đau

Từ tương tự