aliénable

Học thuật
Thân thiện
aliénable

Un bien aliénable peut être vendu à un nouvel propriétaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Luật học, Pháp lý):
    • Có thể chuyển nhượng, khả nhượng: Chỉ tính chất của một quyền tài sản hoặc tài sản có thể được chuyển giao hợp pháp từ người này sang người khác thông qua các hành vi phápnhư mua bán, tặng cho, thừa kế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les biens meubles sont généralement considérés comme des biens aliénables. (Tài sản động sản thường được coi là có thể chuyển nhượng.)
    • Le droit de propriété est un droit aliénable dans la plupart des systèmes juridiques. (Quyền sở hữumột quyền khả nhượng trong hầu hết các hệ thống pháp luật.)
    • Ce contrat stipule que les actions sont aliénables après une période de cinq ans. (Hợp đồng này quy định rằng cổ phiếu có thể chuyển nhượng sau thời hạn năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit aliénable": Quyền có thể chuyển nhượng. Đâymột thuật ngữ pháp lý cơ bản.
    • Contrairement aux droits de la personnalité, les droits patrimoniaux sont des droits aliénables. (Không giống như các quyền nhân thân, các quyền tài sảnnhững quyền có thể chuyển nhượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aliénabilité (danh từ giống cái): Tính chất có thể chuyển nhượng, tính khả nhượng.

    • L'aliénabilité d'un bien est une condition essentielle pour sa vente. (Tính có thể chuyển nhượng của một tài sảnđiều kiện thiết yếu để bán .)
  • Inaliénable (tính từ): Không thể chuyển nhượng, bất khả nhượng. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.

    • Les droits de l'homme sont inaliénables. (Các quyền con ngườibất khả nhượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transférable: Có thể chuyển giao, chuyển nhượng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh không chỉ pháp lý).
  • Céder (động từ): Nhượng lại, chuyển nhượng (hành động).
Lưu ý sử dụng
  • Aliénablemột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các bối cảnh học thuật liên quan đến luật pháp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "có thể bán được", "có thể chuyển nhượng được" hơn là từ này.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như "bien" (tài sản), "droit" (quyền), "propriété" (quyền sở hữu).
aliénable

Un bien aliénable peut être vendu à un nouvel propriétaire.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) có thể chuyển nhượng
    • Biens aliénables
      tài sản có thể chuyển nhượng, tài sản khả nhượng

Từ chứa "aliénable"