alicylic
/,æli'saiklik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vòng no: "Alicyclic" là một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ các hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng (mạch kín), nhưng không có tính thơm (aromatic) như benzen. Các nguyên tử carbon trong vòng được liên kết với nhau bằng các liên kết đơn, tạo thành một vòng no, bão hòa, tương tự như các hợp chất mạch hở no (aliphatic) nhưng có cấu trúc vòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cyclohexane is a common alicyclic compound. (Cyclohexan là một hợp chất vòng no phổ biến.)
- The study focuses on the synthesis of new alicyclic structures. (Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các cấu trúc vòng no mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alicyclic hydrocarbon": hydrocacbon vòng no.
- Cyclopentane and cyclohexane are examples of alicyclic hydrocarbons. (Cyclopentan và cyclohexan là những ví dụ về hydrocacbon vòng no.)
"Alicyclic ring": vòng no.
- The molecule contains a six-membered alicyclic ring. (Phân tử chứa một vòng no sáu cạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Alicyclic compound (n): hợp chất vòng no.
- Many natural products contain alicyclic compounds. (Nhiều sản phẩm tự nhiên chứa các hợp chất vòng no.)
Cycloalkane (n): cycloankan (tên gọi cụ thể cho một nhóm các hydrocacbon vòng no).
- Cycloalkanes are a subset of alicyclic compounds. (Cycloankan là một tập hợp con của các hợp chất vòng no.)
Từ đồng nghĩa
- Cycloaliphatic: (thuộc) vòng no, mạch vòng bão hòa. (Đây là một thuật ngữ gần nghĩa trong hóa học hữu cơ).
- Non-aromatic cyclic: vòng không thơm.
Lưu ý
- Từ "alicyclic" là sự kết hợp của "aliphatic" (mạch hở no) và "cyclic" (có vòng). Nó mô tả các hợp chất có tính chất tương tự hợp chất mạch hở no nhưng có cấu trúc vòng.
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ để phân biệt với các hợp chất vòng thơm (aromatic) như benzen và các hợp chất mạch hở (acyclic).
tính từ
- (hoá học) (thuộc) vòng no