alidade

/'ælideid/ Cách viết khác : (alidad) /'ælidæd/
danh từ
  1. (kỹ thuật) Aliđat, vòng (ngắm) chuẩn (máy đo đạc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

alidade
The surveyor aligns the alidade on the plane table to sight a distant landmark.