alidade

/'ælideid/ Cách viết khác : (alidad) /'ælidæd/
Học thuật
Thân thiện
alidade

L'ingénieur utilise l'alidade pour viser un point sur la carte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vòng ngắm chuẩn (của máy đo đạc): Một bộ phận quang học hoặc cơ học trên các dụng cụ trắc địa (như máy kinh vĩ, máy toàn đạc) dùng để ngắm xác định phương hướng, góc hoặc đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alidade du théodolite permet de viser avec précision. (Vòng ngắm chuẩn của máy kinh vĩ cho phép ngắm mục tiêu một cách chính xác.)
    • Il faut régler l'alidade avant de commencer les mesures. (Phải điều chỉnh vòng ngắm chuẩn trước khi bắt đầu các phép đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alidade à pinnules": Vòng ngắm chuẩn khe ngắm (một dạng cổ điển, sử dụng các tấm kim loại khe hở để ngắm).
    • Les anciens compas de navigation étaient souvent équipés d'une alidade à pinnules. (Các la bàn hàng hải cổ thường được trang bị một vòng ngắm chuẩn khe ngắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Système de visée (cụm danh từ): hệ thống ngắm. Đâymột thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm .
  • Lunette (danh từ giống cái): ống kính ngắm. Thườngmột bộ phận quang học của trên các máy hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Dispositif de visée: thiết bị ngắm.
  • Viseur: bộ phận ngắm.
Lưu ý
  • Từ alidademột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như trắc địa, đo đạc bản đồ, thiên văn học một số dụng cụ quân sự cổ. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
alidade

L'ingénieur utilise l'alidade pour viser un point sur la carte.

danh từ giống cái
  1. vòng (ngắm) chuẩn (máy đo đạc)