alienage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng xa lạ, tính chất ngoại lai: "alienage" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc vật là xa lạ, không thuộc về một nơi nào đó, thường liên quan đến việc không phải là công dân hoặc không có quyền lợi chính thức.
- Tư cách người nước ngoài: Trong ngữ cảnh pháp lý, "alienage" còn dùng để chỉ tình trạng pháp lý của một người là người nước ngoài, không phải công dân của quốc gia sở tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alienage of the new species puzzled the biologists. (Tính chất xa lạ của loài mới đã làm các nhà sinh vật học bối rối.)
- His alienage in the country prevented him from voting. (Tư cách người nước ngoài của anh ta tại quốc gia này đã ngăn cản anh ta bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a state of alienage": ở trong tình trạng xa lạ hoặc ngoại lai.
- The immigrant lived in a state of alienage for many years before becoming a citizen. (Người nhập cư sống trong tình trạng xa lạ nhiều năm trước khi trở thành công dân.)
"alienage status": tình trạng pháp lý của người nước ngoài.
- The court ruled on the alienage status of the defendant. (Tòa án đã ra phán quyết về tình trạng pháp lý của bị cáo là người nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Alien (n/adj): người nước ngoài; xa lạ.
- The alien was granted a visa to study. (Người nước ngoài đó được cấp thị thực để học tập.)
Alienate (v): xa lánh, làm cho xa cách.
- His rude behavior alienated his friends. (Hành vi thô lỗ của anh ta đã làm xa lánh bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
- Foreignness: tính chất nước ngoài, xa lạ.
- Expatriate status: tình trạng là người nước ngoài định cư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "alienage" vì đây là danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
- "A fish out of water": cảm giác lạc lõng, xa lạ (dùng để mô tả trạng thái alienage).
- He felt like a fish out of water in the new country, a clear sense of alienage. (Anh ta cảm thấy như cá mắc cạn ở đất nước mới, một cảm giác xa lạ rõ rệt.)