alnico

alnico

A scientist holds an alnico magnet near a pile of iron filings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim từ tính: "alnico" tên thương mại của một loại hợp kim được sử dụng để chế tạo nam châm vĩnh cửu năng lượng cao. Hợp kim này chứa nhôm (aluminum) sắt (iron) cùng với niken (nickel), ngoài ra có thể thêm coban (cobalt), đồng (copper), hoặc titan (titanium).
dụ sử dụng
  • (Nam châm alnico nổi tiếng với độ ổn định nhiệt độ tuyệt vời.)
  • (Công ty chuyên sản xuất hợp kim alnico cho các ứng dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Alnico một từ ghép từ các nguyên tố hóa học: "Al" từ aluminum (nhôm), "Ni" từ nickel (niken), "Co" từ cobalt (coban). Đây cách đặt tên phổ biến trong ngành vật liệu.
  • Ứng dụng: alnico thường được dùng trong các thiết bị điện tử, loa, cảm biến, động cơ nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Alnico magnet (danh từ ghép): nam châm làm từ hợp kim alnico.
    • Alnico magnets are resistant to demagnetization. (Nam châm alnico khả năng chống mất từ tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Permanent magnet alloy: hợp kim nam châm vĩnh cửu.
  • Magnetic alloy: hợp kim từ tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "alnico".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alnico".