aliped
/'æliped/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Động vật học) Có chân cánh: Dùng để mô tả những động vật có chi trước biến đổi thành cánh, cho phép chúng bay. Đặc điểm này thường thấy ở các loài như dơi.
Danh từ:
- Động vật chân cánh: Chỉ một loài động vật cụ thể sở hữu đặc điểm "có chân cánh". Từ này thường được dùng để chỉ các loài thuộc bộ Dơi (Chiroptera).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The bat is an aliped mammal. (Con dơi là một loài động vật có vú có chân cánh.)
- Scientists study aliped creatures to understand flight evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật có chân cánh để hiểu về sự tiến hóa của khả năng bay.)
Danh từ:
- The aliped uses echolocation to navigate in the dark. (Động vật chân cánh sử dụng định vị bằng tiếng vang để di chuyển trong bóng tối.)
- Many alipeds are nocturnal. (Nhiều động vật chân cánh là loài hoạt động về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: "Aliped" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, động vật học chuyên môn để phân loại hoặc mô tả đặc điểm giải phẫu.
- The fossil record provides evidence of early aliped species. (Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng về các loài chân cánh thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiropteran (n): (Thuật ngữ khoa học hiện đại hơn) Chỉ thành viên của bộ Dơi.
- Volant (adj): (Thuật ngữ sinh học) Có khả năng bay, ám chỉ đến việc bay nói chung, không nhất thiết phải có cấu trúc "chân cánh".
Từ đồng nghĩa
- Wing-footed: (Dịch nghĩa) Có chân cánh. Đây là cách dịch trực tiếp nghĩa của từ "aliped".
- Bat-like: Giống như dơi (thường dùng trong mô tả phổ thông).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Aliped" là một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh phổ thông, người ta thường dùng từ "bat" (con dơi) hoặc cụm từ mô tả "animals with wing-like limbs" (động vật có chi giống cánh).
tính từ
- (động vật học) có chân cánh
danh từ
- động vật chân cánh (như con dơi)