taliped
/'tæliped/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tật bàn chân vẹo: Mô tả tình trạng bàn chân bị biến dạng, thường là bẩm sinh, khiến bàn chân bị xoay và có hình dạng bất thường.
- Danh từ:
- Người có tật bàn chân vẹo: Chỉ một người sinh ra với dị tật ở bàn chân, làm cho bàn chân bị vẹo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor specialized in treating taliped children. (Bác sĩ chuyên điều trị cho những đứa trẻ có tật bàn chân vẹo.)
- Early intervention is crucial for taliped conditions. (Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với tình trạng bàn chân vẹo.)
- Danh từ:
- The clinic provides free surgery for talipeds. (Phòng khám cung cấp phẫu thuật miễn phí cho những người có tật bàn chân vẹo.)
- With modern treatment, a taliped can lead an active life. (Với điều trị hiện đại, một người có tật bàn chân vẹo có thể sống một cuộc sống năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Taliped là một thuật ngữ y khoa cụ thể và chính xác, thường được sử dụng trong các văn bản y tế, chẩn đoán lâm sàng hoặc mô tả học thuật. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể sử dụng các cụm từ mô tả hơn như "clubfoot" (chân khoèo) hoặc "deformed foot" (chân dị tật).
Biến thể và từ gần giống
- Talipes (danh từ): Là thuật ngữ y khoa chính thức chỉ dị tật bàn chân vẹo/bàn chân khoèo.
- The medical term for clubfoot is "talipes equinovarus". (Thuật ngữ y khoa cho chân khoèo là "talipes equinovarus".)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Clubfooted (có chân khoèo).
- Danh từ: Người có chân khoèo, người có dị tật bàn chân.
Lưu ý
- Taliped là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Từ thông dụng và dễ hiểu hơn để chỉ tình trạng này là clubfoot (chân khoèo).
- Khi sử dụng từ này để chỉ người, cần hết sức tế nhị và tôn trọng. Trong nhiều ngữ cảnh, việc sử dụng ngôn ngữ mô tả con người trước, tình trạng sau (ví dụ: "a person with talipes" - một người có tật bàn chân vẹo) được coi là phù hợp và tôn trọng hơn.
tính từ
- có tật bàn chân vẹo
danh từ
- người có tật bàn chân vẹo