acyclic

Học thuật
Thân thiện
acyclic

The botanist studies the acyclic arrangement of leaves on the stem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc chuỗi mở: Dùng trong hóa học hữu cơ để mô tả một hợp chất các nguyên tử carbon liên kết với nhau thành một mạch thẳng hoặc mạch nhánh, không tạo thành vòng kín.
    • Không vòng, không tuần hoàn: Mô tả một cấu trúc, quá trình hoặc đồ thị không chu kỳ lặp lại hoặc không tạo thành một vòng khép kín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Butane is an acyclic hydrocarbon. (Butan một hydrocarbon mạch hở.)
    • The algorithm is designed for acyclic graphs. (Thuật toán được thiết kế cho các đồ thị không chu trình.)
    • In botany, an acyclic flower has its parts arranged in a spiral. (Trong thực vật học, một bông hoa không vòng các bộ phận xếp theo hình xoắn ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: Thuật ngữ "acyclic" thường đối lập với "cyclic" ( vòng). mô tả các phân tử aliphatic (béo).

    • Acyclic compounds are often more flexible than their cyclic counterparts. (Các hợp chất mạch hở thường linh hoạt hơn các hợp chất vòng tương ứng.)
  • Trong khoa học máy tính toán học: Dùng để mô tả một đồ thị hướng không đường đi nào bắt đầu kết thúccùng một đỉnh.

    • A topological sort can only be applied to an acyclic directed graph. (Phép sắp xếp - chỉ có thể áp dụng cho một đồ thị hướng không chu trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclic (adj): vòng, tuần hoàn. (Từ trái nghĩa phổ biến của "acyclic").

    • Benzene is a classic example of a cyclic compound. (Benzen một dụ kinh điển của hợp chất vòng.)
  • Aliphatic (adj): (Thuộc về) hydrocarbon mạch hở, béo. (Một từ đồng nghĩa chuyên ngành trong hóa học cho "acyclic").

    • Aliphatic hydrocarbons can be saturated or unsaturated. (Các hydrocarbon mạch hở có thể no hoặc không no.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-cyclic: Không vòng.
  • Open-chain: cấu trúc mạch hở (chủ yếu trong hóa học).
  • Linear (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Tuyến tính, mạch thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "acyclic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acyclic")

acyclic

The botanist studies the acyclic arrangement of leaves on the stem.

Adjective
  1. cấu trúc chuỗi mở
  2. không vòng, không tuần hoàn, đặc biệt các phần xếp theo hình xoắn ốc chứ không phải hình vòng xoắn

Từ trái nghĩa

Từ tương tự