acyclic

Adjective
  1. cấu trúc chuỗi mở
  2. không vòng, không tuần hoàn, đặc biệt các phần xếp theo hình xoắn ốc chứ không phải hình vòng xoắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

acyclic
The botanist studies the acyclic arrangement of leaves on the stem.