acyclic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu trúc chuỗi mở: Dùng trong hóa học hữu cơ để mô tả một hợp chất có các nguyên tử carbon liên kết với nhau thành một mạch thẳng hoặc mạch nhánh, không tạo thành vòng kín.
- Không vòng, không tuần hoàn: Mô tả một cấu trúc, quá trình hoặc đồ thị không có chu kỳ lặp lại hoặc không tạo thành một vòng khép kín.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Butane is an acyclic hydrocarbon. (Butan là một hydrocarbon mạch hở.)
- The algorithm is designed for acyclic graphs. (Thuật toán được thiết kế cho các đồ thị không có chu trình.)
- In botany, an acyclic flower has its parts arranged in a spiral. (Trong thực vật học, một bông hoa không vòng có các bộ phận xếp theo hình xoắn ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học: Thuật ngữ "acyclic" thường đối lập với "cyclic" (có vòng). Nó mô tả các phân tử aliphatic (béo).
- Acyclic compounds are often more flexible than their cyclic counterparts. (Các hợp chất mạch hở thường linh hoạt hơn các hợp chất có vòng tương ứng.)
Trong khoa học máy tính và toán học: Dùng để mô tả một đồ thị có hướng không có đường đi nào bắt đầu và kết thúc ở cùng một đỉnh.
- A topological sort can only be applied to an acyclic directed graph. (Phép sắp xếp tô-pô chỉ có thể áp dụng cho một đồ thị có hướng không chu trình.)
Biến thể và từ gần giống
Cyclic (adj): Có vòng, tuần hoàn. (Từ trái nghĩa phổ biến của "acyclic").
- Benzene is a classic example of a cyclic compound. (Benzen là một ví dụ kinh điển của hợp chất có vòng.)
Aliphatic (adj): (Thuộc về) hydrocarbon mạch hở, béo. (Một từ đồng nghĩa chuyên ngành trong hóa học cho "acyclic").
- Aliphatic hydrocarbons can be saturated or unsaturated. (Các hydrocarbon mạch hở có thể no hoặc không no.)
Từ đồng nghĩa
- Non-cyclic: Không có vòng.
- Open-chain: Có cấu trúc mạch hở (chủ yếu trong hóa học).
- Linear (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Tuyến tính, mạch thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "acyclic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acyclic")
Adjective
- có cấu trúc chuỗi mở
- không vòng, không tuần hoàn, đặc biệt có các phần xếp theo hình xoắn ốc chứ không phải hình vòng xoắn