aliquante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Không chia hết: Một số được gọi là aliquante của một số khác khi nó không chia hết cho số đó, tức là khi phép chia có số dư khác không.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dans l'exemple "Deux est une partie aliquante de neuf", le mot "aliquante" décrit la propriété du nombre deux par rapport à neuf. (Trong ví dụ "số hai không chia hết số chín", từ "aliquante" mô tả tính chất của số hai đối với số chín.)
- Le nombre 5 est aliquante de 12. (Số 5 không chia hết cho 12.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Partie aliquante: Thuật ngữ toán học chỉ một ước số không chia hết, tức là một số mà khi chia cho số đã cho sẽ có số dư.
- Dans la théorie des nombres, on étudie les parties aliquantes et aliquotes. (Trong lý thuyết số, người ta nghiên cứu các phần tử không chia hết và chia hết.)
Biến thể và từ gần giống
- Aliquote (tính từ): (Toán học) Chia hết. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của aliquante.
- Trois est une partie aliquote de neuf. (Số ba là một ước số chia hết của chín.)
Từ đồng nghĩa
- Non diviseur: Không phải là ước số.
- Non aliquot: Không chia hết (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn bản toán học chuyên sâu).
Lưu ý
- Từ aliquante là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực toán học, đặc biệt là số học và lý thuyết số. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ giống cái
- (toán học) không chia hết
- Deux est une partie aliquante de neufsố hai không chia hết số chín