aliquote

/'ælikwɔt/
Học thuật
Thân thiện
aliquote

Trois est une partie aliquote de douze.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Chia hết, ước: Mô tả một số hoặc một đại lượng có thể chia hết hoàn toàn cho một số khác không phần . Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học để chỉ mối quan hệ ước số.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trois est une partie aliquote de douze. (Baước số của mười hai.)
    • Dans cette division, le diviseur est aliquote du dividende. (Trong phép chia này, số chiaước số của số bị chia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partie aliquote": Ước số, phần chia hết. Đâymột cụm danh từ phổ biến trong toán học.
    • Trouver toutes les parties aliquotes d'un nombre. (Tìm tất cả các ước số của một số.)
Biến thể từ gần giống
  • Aliquot (tính từ, giống đực): cùng nghĩa "chia hết, ước". Sự khác biệt duy nhấthình thức giống đực của từ.
    • Un nombre aliquot. (Một số chia hết.)
Từ đồng nghĩa
  • Diviseur: Số chia, ước số (danh từ).
  • Sous-multiple: Ước số (danh từ, ít dùng hơn trong ngôn ngữ thông thường).
aliquote

Trois est une partie aliquote de douze.

tính từ giống cái
  1. (toán học) chia hết, ước
    • Trois est une partie aliquote de douze
      baước số của mười hai

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "aliquote"