aliveness

aliveness

A small bird chirps on a branch, a perfect example of aliveness.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được)

  1. Sự sống, trạng thái sống: "Aliveness" chỉ trạng thái tồn tại, đang sống, hoặc sự sống, phân biệt với vật vô tri hay đã chết. nhấn mạnh vào thuộc tính động vật sự sống, khác với thực vật.
  2. Sự sinh động, sự sống động: "Aliveness" cũng được dùng để miêu tả cảm giác tràn đầy năng lượng, sức sống, hoặc sự nhạy bén về mặt tinh thần cảm xúc.
dụ sử dụng
  • (Sự sống động của khu rừng thật choáng ngợp sau mùa đông dài.)
  • ( ấy cảm thấy một sự tràn đầy sức sống đột ngột khi nghe tin tốt.)
  • (Sự sống động của chú chó con mang lại niềm vui cho cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of aliveness": một cảm giác sống động, tràn đầy năng lượng.

    • Practicing mindfulness can give you a deep sense of aliveness. (Thực hành chánh niệm có thể mang lại cho bạn một cảm giác sống động sâu sắc.)
  • "the aliveness of the moment": sự sống động của khoảnh khắc hiện tại.

    • He was completely absorbed in the aliveness of the moment. (Anh ấy hoàn toàn đắm chìm trong sự sống động của khoảnh khắc hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Alive (tính từ): còn sống, đang sống.
    • The fish is still alive. (Con vẫn còn sống.)
  • Living (tính từ): đang sống, sự sống.
    • All living things need water. (Mọi sinh vật sống đều cần nước.)
  • Liveliness (danh từ): sự sinh động, sự hoạt bát.
    • Her liveliness made the party fun. (Sự hoạt bát của ấy làm bữa tiệc trở nên vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Life: sự sống, cuộc sống.
  • Vitality: sức sống, sinh lực.
  • Animation: sự hoạt động, sự sinh động.
  • Energy: năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "aliveness", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Feel aliveness: cảm thấy sự sống động. - After the hike, I could really feel the aliveness in my body. (Sau chuyến đi bộ, tôi thực sự có thể cảm thấy sự sống động trong cơ thể mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Full of life: tràn đầy sức sống.
    • The garden was full of life after the rain. (Khu vườn tràn đầy sức sống sau cơn mưa.)
  • Alive and kicking: sống sờ sờ, khỏe mạnh.
    • Despite his age, my grandfather is still alive and kicking. ( tuổi đã cao, ông tôi vẫn còn sống sờ sờ khỏe mạnh.)