aloofness
/ə'lu:fnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thái độ xa cách, thái độ lạnh lùng: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc giữ khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc xã hội với người khác, không thân thiện hoặc không cởi mở.
- Sự tách biệt, sự cách biệt: Hành động hoặc thói quen giữ khoảng cách vật lý hoặc tâm lý, không tham gia hoặc liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her aloofness made it difficult for her colleagues to get to know her. (Thái độ xa cách của cô ấy khiến đồng nghiệp khó có thể làm quen.)
- The manager's aloofness was mistaken for arrogance. (Sự lạnh lùng của người quản lý bị hiểu nhầm là kiêu ngạo.)
- He maintained an aloofness from the political debates. (Anh ấy giữ thái độ tách biệt khỏi các cuộc tranh luận chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A studied aloofness": Một thái độ xa cách có chủ ý, được thể hiện một cách cố ý.
- He adopted a studied aloofness to avoid getting involved in office gossip. (Anh ta thể hiện một thái độ xa cách có chủ ý để tránh dính líu vào chuyện tán gẫu ở văn phòng.)
"Emotional aloofness": Sự xa cách về mặt cảm xúc, không chia sẻ hoặc thể hiện cảm xúc.
- The character's emotional aloofness is central to the novel's plot. (Sự lạnh lùng về cảm xúc của nhân vật là trung tâm của cốt truyện tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Aloof (tính từ): Xa cách, lạnh lùng, cách biệt.
- He seemed aloof and uninterested in the conversation. (Anh ta có vẻ xa cách và không quan tâm đến cuộc trò chuyện.)
Detachment (danh từ): Sự tách rời, sự thờ ơ, sự không dính líu.
- Remoteness (danh từ): Sự xa xôi, sự xa cách (cả về không gian lẫn cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Coldness: Sự lạnh lùng, sự hờ hững.
- Indifference: Sự thờ ơ, sự dửng dưng.
- Reserve: Sự dè dặt, sự kín đáo.
- Standoffishness: Tính hay giữ khoảng cách, tính khó gần.
Từ trái nghĩa
- Friendliness: Sự thân thiện.
- Warmth: Sự ấm áp, sự nồng nhiệt.
- Openness: Sự cởi mở.
- Sociability: Tính dễ gần, tính thích giao thiệp.
danh từ
- sự tách ra
- thái độ tách rời, thái độ xa lánh, thái độ cách biệt