aloofness

/ə'lu:fnis/
Học thuật
Thân thiện
aloofness

A cat displays aloofness by ignoring the playful dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thái độ xa cách, thái độ lạnh lùng: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc giữ khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc xã hội với người khác, không thân thiện hoặc không cởi mở.
    • Sự tách biệt, sự cách biệt: Hành động hoặc thói quen giữ khoảng cách vật hoặc tâm lý, không tham gia hoặc liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her aloofness made it difficult for her colleagues to get to know her. (Thái độ xa cách của ấy khiến đồng nghiệp khó có thể làm quen.)
    • The manager's aloofness was mistaken for arrogance. (Sự lạnh lùng của người quản lý bị hiểu nhầm kiêu ngạo.)
    • He maintained an aloofness from the political debates. (Anh ấy giữ thái độ tách biệt khỏi các cuộc tranh luận chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A studied aloofness": Một thái độ xa cách chủ ý, được thể hiện một cách cố ý.

    • He adopted a studied aloofness to avoid getting involved in office gossip. (Anh ta thể hiện một thái độ xa cách chủ ý để tránh dính líu vào chuyện tán gẫuvăn phòng.)
  • "Emotional aloofness": Sự xa cách về mặt cảm xúc, không chia sẻ hoặc thể hiện cảm xúc.

    • The character's emotional aloofness is central to the novel's plot. (Sự lạnh lùng về cảm xúc của nhân vật trung tâm của cốt truyện tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Aloof (tính từ): Xa cách, lạnh lùng, cách biệt.

    • He seemed aloof and uninterested in the conversation. (Anh ta có vẻ xa cách không quan tâm đến cuộc trò chuyện.)
  • Detachment (danh từ): Sự tách rời, sự thờ ơ, sự không dính líu.

  • Remoteness (danh từ): Sự xa xôi, sự xa cách (cả về không gian lẫn cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Coldness: Sự lạnh lùng, sự hờ hững.
  • Indifference: Sự thờ ơ, sự dửng dưng.
  • Reserve: Sự dè dặt, sự kín đáo.
  • Standoffishness: Tính hay giữ khoảng cách, tính khó gần.
Từ trái nghĩa
  • Friendliness: Sự thân thiện.
  • Warmth: Sự ấm áp, sự nồng nhiệt.
  • Openness: Sự cởi mở.
  • Sociability: Tính dễ gần, tính thích giao thiệp.
aloofness

A cat displays aloofness by ignoring the playful dog.

danh từ
  1. sự tách ra
  2. thái độ tách rời, thái độ xa lánh, thái độ cách biệt

Từ đồng nghĩa