alizarin

/ə'lizərin/ Cách viết khác : (alizarine) /ə'lizərin/
Học thuật
Thân thiện
alizarin

The artist mixes alizarin pigment into a small dish of oil medium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Alizarin: Một hợp chất hóa học kết tinh màu đỏ cam, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất các chất tạo màu đỏ trong công nghiệp nhuộm. Đây một loại thuốc nhuộm tự nhiên ban đầu chiết xuất từ rễ cây thiến thảo (madder), nhưng ngày nay chủ yếu được sản xuất tổng hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Alizarin was historically a very important red dye. (Alizarin từng một loại thuốc nhuộm đỏ rất quan trọng trong lịch sử.)
    • The chemist synthesized alizarin in the laboratory. (Nhà hóa học đã tổng hợp alizarin trong phòng thí nghiệm.)
    • This pigment contains alizarin to achieve its vibrant hue. (Sắc tố này chứa alizarin để đạt được tông màu rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alizarin crimson": Một tên gọi cụ thể cho một sắc tố hội họa màu đỏ thẫm nguồn gốc từ hoặc tương tự như alizarin.
    • The artist preferred using alizarin crimson for the shadows. (Họa sĩ thích dùng màu đỏ thẫm alizarin cho các vùng bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alizarine (n): Cách viết biến thể khác của "alizarin".
  • Alizarin dye (n): Thuốc nhuộm alizarin.
    • Alizarin dyes were used to color fabrics. (Các loại thuốc nhuộm alizarin được dùng để nhuộm màu vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Madder lake: Một loại bột màu (sắc tố) đỏ truyền thống làm từ cây thiến thảo, thành phần chính alizarin.
  • Turkey red: Một tên gọi lịch sử cho màu đỏ đậm, bền, được tạo ra bằng quy trình nhuộm sử dụng alizarin.
alizarin

The artist mixes alizarin pigment into a small dish of oil medium.

danh từ
  1. (hoá học) Alizarin
  2. (định ngữ) (thuộc) alizarin
    • alizarin dyes
      thuốc nhuộm alizarin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "alizarin"