alizarine
/ə'lizərin/ Cách viết khác : (alizarin) /ə'lizərin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Alizarin: Một hợp chất hóa học kết tinh màu đỏ cam, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất thuốc nhuộm màu đỏ và các sắc tố.
- Thuốc nhuộm alizarin: Chỉ loại thuốc nhuộm có nguồn gốc từ hợp chất này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Alizarine was originally derived from the madder plant. (Alizarin ban đầu được chiết xuất từ cây thiến thảo.)
- The chemist synthesized alizarine in the laboratory. (Nhà hóa học đã tổng hợp alizarin trong phòng thí nghiệm.)
- This red fabric is dyed with alizarine. (Mảnh vải đỏ này được nhuộm bằng alizarin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alizarine dyes": thuốc nhuộm alizarin (một nhóm thuốc nhuộm quan trọng).
- Alizarine dyes are known for their colorfastness on cotton. (Thuốc nhuộm alizarin nổi tiếng với độ bền màu trên vải cotton.)
Biến thể và từ gần giống
- Alizarin (n): Cách viết khác, phổ biến hơn của "alizarine".
- Madder (n): Cây thiến thảo, nguồn gốc tự nhiên ban đầu của alizarin.
Từ đồng nghĩa
- Turkey red: Một tên gọi cũ cho màu đỏ đặc trưng được tạo ra từ thuốc nhuộm alizarin.
- Pigment Red 83: Mã số chỉ sắc tố alizarin trong một số hệ thống phân loại.
danh từ
- (hoá học) Alizarin
- (định ngữ) (thuộc) alizarin
- alizarin dyesthuốc nhuộm alizarin