aliénation

Học thuật
Thân thiện
aliénation

L'aliénation du territoire a été formalisée par un traité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự chuyển nhượng: Hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền lợi (như tài sản, lãnh thổ) từ người này sang người khác.
    • Sự ghét bỏ, sự xa lánh: Trạng thái cảm xúc khiến một người trở nên xa cách, thù địch hoặc mất thiện cảm.
    • Sự bỏ, sự mất (một quyền lợi...): Việc đánh mất hoặc từ bỏ một quyền lợi, sự tự do hoặc mối liên hệ.
    • (Y học) Bệnh tâm thần: Tình trạng rối loạn tâm thần, đặc biệt liên quan đến sự mất liên kết với thực tại hoặc với bản thân.
    • (Triết học) Sự tha hóa: Khái niệm chỉ trạng thái con người bị tách rời khỏi bản chất, lao động, sản phẩm của mình hoặc khỏi xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • (Luật học) Sự chuyển nhượng:
    • L'aliénation de ce bien immobilier doit être notariée. (Việc chuyển nhượng bất động sản này phải được công chứng.)
  • Sự ghét bỏ:
    • Ses paroles dures ont causé l'aliénation de ses collègues. (Những lời nói cứng nhắc của anh ta đã gây ra sự ghét bỏ từ các đồng nghiệp.)
  • Sự mất quyền lợi:
    • L'aliénation de sa liberté d'expression l'a profondément affecté. (Việc mất đi quyền tự do ngôn luận đã ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy.)
  • (Y học) Bệnh tâm thần:
    • Le médecin a diagnostiqué une aliénation mentale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng bệnh tâm thần.)
  • (Triết học) Sự tha hóa:
    • Le concept d'aliénation est central dans la philosophie de Marx. (Khái niệm tha hóa là trung tâm trong triết học của Marx.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aliénation parentale: Sự xa cách cha mẹ (thường dùng trong tâmhọc, chỉ việc một đứa trẻ bị tách rời hoặc ác cảm vô căn cứ với một người cha/mẹ).
    • Le juge a tenu compte du risque d'aliénation parentale. (Thẩm phán đã tính đến nguy về sự xa cách cha mẹ.)
  • Aliénation culturelle: Sự tha hóa văn hóa (cảm giác mất gốc hoặc xa lạ với văn hóa của chính mình).
    • Les immigrés de première génération peuvent ressentir une aliénation culturelle. (Những người nhập cư thế hệ thứ nhất có thể cảm thấy một sự tha hóa văn hóa.)
Biến thể từ liên quan
  • Aliéner (động từ): Chuyển nhượng (tài sản); làm cho ghét bỏ, xa lánh; làm mất (quyền lợi).
    • Aliéner un droit (chuyển nhượng một quyền lợi).
  • Aliénable (tính từ): Có thể chuyển nhượng được.
    • Un bien aliénable (một tài sản có thể chuyển nhượng).
  • Inaliénable (tính từ): Không thể chuyển nhượng, bất khả xâm phạm (thường dùng cho quyền con người).
    • Les droits inaliénables de l'homme (những quyền bất khả xâm phạm của con người).
  • Aliéné (danh từ/tính từ): (Người) mắc bệnh tâm thần; (người) bị tha hóa.
    • Un aliéné mental (một người mắc bệnh tâm thần).
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển nhượng: Cession, transfert.
  • Ghét bỏ/Xa lánh: Éloignement, hostilité, répulsion.
  • Bệnh tâm thần: Démence, folie, trouble mental.
  • Sự tha hóa: Déshumanisation, dépossession (trong triết học).
Cụm từ liên quan
  • Aliénation mentale: Bệnh tâm thần, chứng điên.
  • Aliénation des biens: Việc chuyển nhượng tài sản.
  • Sentiment d'aliénation: Cảm giác bị tha hóa/xa lánh.
aliénation

L'aliénation du territoire a été formalisée par un traité.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự chuyển nhượng
    • Aliénation de territoire
      sự chuyển nhượng lãnh thổ
  2. sự ghét bỏ
    • Provoquer l'aliénation des coeurs
      khiến cho mọi người ghét bỏ
  3. sự bỏ, sự mất (một quyền lợi...)
  4. (y học) bệnh tâm thần
  5. (triết học) sự tha hóa

Từ chứa "aliénation"