alkahestic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến alkahest: Chỉ tính chất của một chất giả kim huyền thoại được cho là có thể hòa tan mọi vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The alchemist described the liquid's alkahestic properties. (Nhà giả kim mô tả các đặc tính alkahestic của chất lỏng.)
- Their search for an alkahestic solvent was ultimately futile. (Cuộc tìm kiếm của họ cho một dung môi mang tính alkahestic rốt cuộc là vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alkahestic principle": nguyên lý alkahestic.
- The manuscript discussed the elusive alkahestic principle. (Bản thảo thảo luận về nguyên lý alkahestic khó nắm bắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Alkahest (danh từ): chất alkahest, dung môi vạn năng trong giả kim thuật.
- The alkahest was the ultimate goal of many alchemists. (Alkahest là mục tiêu tối thượng của nhiều nhà giả kim.)
Từ đồng nghĩa
- Universal solvent-related: liên quan đến dung môi vạn năng (cách giải thích hiện đại cho khái niệm này).
Adjective
- thuộc, liên quan tới chất alkahest, một chất được các nhà giả kim giả thuyết là có tồn tại và tìm kiếm, một chất có thể hòa tan được tất cả các vật chất khác, kể cả vàng