alkaline-loving
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưa kiềm: Mô tả sinh vật, đặc biệt là thực vật, sinh trưởng, phát triển tốt hoặc phát triển mạnh trong môi trường có tính kiềm (độ pH lớn hơn 7).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lilacs are alkaline-loving plants that do well in soil with a high pH. (Hoa tử đinh hương là loài cây ưa kiềm phát triển tốt trong đất có độ pH cao.)
- This alkaline-loving bacterium was discovered in a soda lake. (Vi khuẩn ưa kiềm này được phát hiện trong một hồ soda.)
- You need to add lime to the soil for alkaline-loving vegetables like cabbage. (Bạn cần bón vôi vào đất cho các loại rau ưa kiềm như bắp cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như thực vật học, sinh học, nông nghiệp và hóa sinh để phân loại và mô tả đặc điểm sinh thái của sinh vật.
- Có thể dùng để mô tả môi trường sống ưa thích: (môi trường ưa kiềm).
Biến thể và từ gần giống
- Alkaliphile (n): (Danh từ khoa học) Chỉ một vi sinh vật ưa kiềm, phát triển tối ưu trong môi trường có độ pH rất cao (thường trên 9).
- Calcicole (n): (Danh từ thực vật học) Cây ưa đất vôi, một dạng đất có tính kiềm.
Từ đồng nghĩa
- Basophilic: (Tính từ, chuyên ngành) Có ái lực với chất kiềm, thường dùng trong sinh học tế bào và nhuộm màu mô.
- Alkaline-tolerant: (Tính từ) Chịu được kiềm, có khả năng sống sót trong môi trường kiềm nhưng không nhất thiết phát triển mạnh nhất ở đó.
Từ trái nghĩa
- Acid-loving (adj): Ưa axit; phát triển tốt trong môi trường axit (độ pH thấp hơn 7).
- Acidophilic (adj): (Chuyên ngành) Ưa axit.
Lưu ý sử dụng
- Alkaline-loving là một tính từ ghép. Nghĩa của nó rất cụ thể và kỹ thuật, không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "ưa kiềm", "sinh trưởng tốt trong môi trường kiềm" hoặc "cần đất kiềm" (khi nói về cây trồng) tùy ngữ cảnh.
Adjective
- ưa kiềm; sinh trưởng, phát triển tốt trong môi trường có chất kiềm (đặc biệt là các cây trồng cần độ pH lớn hơn 7)