acid-loving

Adjective
  1. mau lớn, nhanh phát triển trong môi trường tính axit vừa phải (đặc biệt thực vật cần độ pH dưới 7)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

acid-loving
Azaleas are a classic example of an acid-loving plant.