acid-loving
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưa axit, ưa chua: Mô tả đặc tính của một sinh vật, đặc biệt là thực vật, sinh trưởng tốt, phát triển nhanh và khỏe mạnh trong môi trường đất hoặc nước có độ axit vừa phải, thường với độ pH thấp hơn 7.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Blueberries are acid-loving plants. (Cây việt quất là loài thực vật ưa axit.)
- You need to use special fertilizer for acid-loving shrubs like azaleas. (Bạn cần sử dụng phân bón đặc biệt cho các loại cây bụi ưa axit như cây đỗ quyên.)
- This soil is perfect for acid-loving flowers. (Loại đất này hoàn hảo cho các loài hoa ưa chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như làm vườn, nông nghiệp, thực vật học và sinh thái học để mô tả nhu cầu cụ thể của một số loài.
- The gardener tested the soil pH to ensure it was suitable for his collection of acid-loving species. (Người làm vườn đã kiểm tra độ pH của đất để đảm bảo nó phù hợp với bộ sưu tập các loài ưa axit của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Acidophilous (adj): (Thuật ngữ khoa học) Có nghĩa tương tự "acid-loving", chỉ sinh vật ưa môi trường axit.
- Calcifuge (adj): (Thuật ngữ thực vật học) Chỉ thực vật không chịu được đất vôi, thường là thực vật ưa đất chua. Đây là một khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Acidophil: (Danh từ/Tính từ, chuyên ngành) Chỉ sinh vật ưa axit.
- Acid-tolerant: (Tính từ) Có khả năng chịu đựng hoặc phát triển trong môi trường axit.
Từ trái nghĩa
- Alkaline-loving (adj): Ưa kiềm (phát triển tốt trong môi trường có độ pH trên 7).
- Lime-loving (adj): Ưa vôi (phát triển tốt trong đất có nhiều canxi, thường là đất kiềm).
Adjective
- mau lớn, nhanh phát triển trong môi trường có tính axit vừa phải (đặc biệt là thực vật cần độ pH dưới 7)