alléchant

Học thuật
Thân thiện
alléchant

L'odeur alléchante du gâteau frais remplit la cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gợi thèm, kích thích sự thèm muốn: Dùng để mô tả thứ đó (thườngthức ăn, mùi vị) trông hoặc ngửi thấy rất hấp dẫn, khiến người ta muốn ăn ngay.
    • Hấp dẫn, cám dỗ, quyến rũ: Dùng để mô tả một thứ đó (như lời đề nghị, cơ hội, ý tưởng) rất thu hút khó có thể từ chối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gâteau a un aspect alléchant. (Chiếc bánhvẻ ngoài gợi thèm.)
    • Il a reçu une offre d'emploi alléchante. (Anh ấy đã nhận được một lời đề nghị công việc hấp dẫn.)
    • Les publicités utilisent des images alléchantes. (Các quảng cáo sử dụng những hình ảnh quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu alléchant": Không hấp dẫn, không gợi thèm.
    • Un plat peu alléchant (Một món ăn trông không hấp dẫn)
  • "Sourire alléchant": Nụ cười đầy cám dỗ/quyến rũ.
    • Elle lui a adressé un sourire alléchant. ( ấy dành cho anh ta một nụ cười đầy quyến rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Allécher (động từ): Làm cho thèm muốn, quyến rũ, cám dỗ.
    • L'odeur du pain frais m'allèche. (Mùi bánh mì mới ra lò làm tôi thèm.)
  • Allèchement (danh từ): Sự quyến rũ, sự cám dỗ.
    • L'allèchement de cette proposition est évident. (Sự hấp dẫn của lời đề nghị nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Appétissant: Gợi thèm, ngon lành (thường dùng cho đồ ăn).
  • Séduisant: Quyến rũ, hấp dẫn.
  • Tentant: Cám dỗ, hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
  • Répugnant: Kinh tởm, đáng ghê tởm.
  • Dégoûtant: Gây buồn nôn, kinh tởm.
  • Peu engageant: Không hấp dẫn, không mời gọi.
alléchant

L'odeur alléchante du gâteau frais remplit la cuisine.

tính từ
  1. gợi thèm; hấp dẫn, cám dỗ
    • Une odeur alléchante
      mùi gợi thèm
    • Une proposition alléchante
      lời đề nghị hấp dẫn

Từ trái nghĩa