alléchant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gợi thèm, kích thích sự thèm muốn: Dùng để mô tả thứ gì đó (thường là thức ăn, mùi vị) trông hoặc ngửi thấy rất hấp dẫn, khiến người ta muốn ăn ngay.
- Hấp dẫn, cám dỗ, quyến rũ: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như lời đề nghị, cơ hội, ý tưởng) rất thu hút và khó có thể từ chối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gâteau a un aspect alléchant. (Chiếc bánh có vẻ ngoài gợi thèm.)
- Il a reçu une offre d'emploi alléchante. (Anh ấy đã nhận được một lời đề nghị công việc hấp dẫn.)
- Les publicités utilisent des images alléchantes. (Các quảng cáo sử dụng những hình ảnh quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu alléchant": Không hấp dẫn, không gợi thèm.
- Un plat peu alléchant (Một món ăn trông không hấp dẫn)
- "Sourire alléchant": Nụ cười đầy cám dỗ/quyến rũ.
- Elle lui a adressé un sourire alléchant. (Cô ấy dành cho anh ta một nụ cười đầy quyến rũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Allécher (động từ): Làm cho thèm muốn, quyến rũ, cám dỗ.
- L'odeur du pain frais m'allèche. (Mùi bánh mì mới ra lò làm tôi thèm.)
- Allèchement (danh từ): Sự quyến rũ, sự cám dỗ.
- L'allèchement de cette proposition est évident. (Sự hấp dẫn của lời đề nghị này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Appétissant: Gợi thèm, ngon lành (thường dùng cho đồ ăn).
- Séduisant: Quyến rũ, hấp dẫn.
- Tentant: Cám dỗ, hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
- Répugnant: Kinh tởm, đáng ghê tởm.
- Dégoûtant: Gây buồn nôn, kinh tởm.
- Peu engageant: Không hấp dẫn, không mời gọi.
tính từ
- gợi thèm; hấp dẫn, cám dỗ
- Une odeur alléchantemùi gợi thèm
- Une proposition alléchantelời đề nghị hấp dẫn