repoussant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gớm ghiếc, ghê tởm, kinh tởm: "repoussant" mô tả điều gì đó gây ra cảm giác mạnh mẽ về sự khó chịu, sợ hãi hoặc muốn tránh xa, thường liên quan đến vẻ ngoài, mùi hương hoặc bản chất của sự vật, con người.
Ví dụ sử dụng
- (Một sinh vật gớm ghiếc ám ảnh trong các câu chuyện cổ tích.)
- (Anh ta có một tính cách đáng ghét.)
- (Cảnh tượng thi thể thật kinh tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est d'une laideur repoussante.": (Nó xấu đến mức ghê tởm.) - Nhấn mạnh mức độ cực đoan.
- "Une proposition moralement repoussante": (Một đề xuất đáng ghê tởm về mặt đạo đức.) - Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, chỉ sự phi đạo đức.
Biến thể và từ gần giống
- Repousser (động từ): đẩy lui, đẩy ra; làm cho ghê tởm, kinh tởm.
- Cette idée me repousse. (Ý tưởng đó làm tôi kinh tởm.)
- Repoussé, e (tính từ/quá khứ phân từ): bị đẩy lui; (trong nghệ thuật) được chạm nổi.
- Un métal repoussé. (Một kim loại được chạm nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Répugnant: đáng ghê tởm, kinh tởm.
- Dégoutant: kinh tởm, đáng ghê tởm.
- Hideux: xấu xí, gớm ghiếc.
- Abominable: ghê tởm, tồi tệ.
Từ trái nghĩa
- Attirant: hấp dẫn, lôi cuốn.
- Séduisant: quyến rũ.
- Agréable: dễ chịu.
- Beau / Belle: đẹp.
tính từ
- gớm ghiếc, ghê tởm
- Odeur repoussantemùi ghê tởm