allégrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lanh lợi, nhanh nhẹn: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự nhanh nhẹn, hoạt bát và thường là với tâm trạng vui vẻ, nhẹ nhàng.
- Một cách vui vẻ, thoải mái: Nhấn mạnh cách thức của một hành động được tiến hành trong sự vui tươi, không lo âu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle descendit l'escalier allégrement. (Cô ấy bước xuống cầu thang một cách nhanh nhẹn.)
- Il a répondu allégrement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách lanh lợi.)
- Ils ont accepté la nouvelle allégrement. (Họ đã chấp nhận tin tức đó một cách vui vẻ/thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'acquitter d'une tâche allégrement": Hoàn thành một nhiệm vụ một cách nhanh chóng và vui vẻ.
- Malgré la difficulté, il s'est acquitté de sa tâche allégrement. (Mặc dù khó khăn, anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách nhanh nhẹn.)
"Dépenser allégrement": Tiêu tiền một cách thoải mái, không do dự.
- Il a dépensé allégrement son premier salaire. (Anh ấy đã tiêu số lương đầu tiên của mình một cách thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
Allègre (tính từ): Lanh lợi, nhanh nhẹn, vui tươi.
- Un pas allègre. (Một bước đi nhanh nhẹn.)
- Un caractère allègre. (Một tính tình vui vẻ.)
Allégresse (danh từ): Sự vui mừng, sự hân hoan.
- Ils ont accueilli la nouvelle avec allégresse. (Họ đón nhận tin tức với sự vui mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Gaiement: Một cách vui vẻ.
- Légèrement: Một cách nhẹ nhàng, thoải mái (có thể chỉ về tinh thần).
- Avec entrain: Với sự hăng hái, nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
- Lourdement: Một cách nặng nề, chậm chạp.
- Tristement: Một cách buồn bã.
- Péniblement: Một cách khó khăn, vất vả.
phó từ
- lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát
- Marcher allégrementđi nhanh nhẹn