alléluia

Học thuật
Thân thiện
alléluia

Un chœur chante un alléluia dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Tôn giáo) Bài hát ca ngợi Chúa: Từ "alléluia" chỉ một bài thánh ca hoặc lời tung hô ngợi khen Thiên Chúa, thường được sử dụng trong phụng vụ Kitô giáo, đặc biệttrong Mùa Phục Sinh.
    • (Thơ ca) Bài hát vui mừng, khúc hoan ca: Trong văn chương, từ này có thể mang nghĩa mở rộng, chỉ một bài ca hoặc lời thơ thể hiện niềm vui sướng, sự hân hoan tột độ.
  2. Danh từ giống đực (thực vật học):

    • Cây chua me đất: "Alléluia" cũngtên thông thường của một loài cây nhỏ hoa, thuộc họ chua me đất (Oxalis).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (tôn giáo/thơ ca):

    • Les fidèles ont chanté un alléluia solennel. (Các tín hữu đã hát một bài alleluia trang trọng.)
    • Le poète a composé un alléluia à la gloire du printemps. (Nhà thơ đã sáng tác một khúc hoan ca ngợi ca mùa xuân.)
  • Danh từ (thực vật):

    • L'alléluia pousse souvent dans les sous-bois humides. (Cây chua me đất thường mọcnhững khu rừng ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pousser des alléluias" (thành ngữ): thể hiện niềm vui sướng, sự hân hoan tột độ.
    • Il poussait des alléluias en apprenant la bonne nouvelle. (Anh ta reo lên vui sướng khi biết tin tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Alléluiaque (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của bài ca alleluia.

    • Un chant alléluiaque (một bài hát mang tính chất ngợi ca)
  • Hallelujah (từ tiếng Anh, cùng nguồn gốc): thường được sử dụng với nghĩa tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • (Tôn giáo) Louange, hymne: lời ngợi khen, thánh ca.
  • (Thơ ca) Chant de joie, ode joyeuse: bài ca vui mừng, khúc tụng ca hoan hỷ.
Thành ngữ liên quan
  • Chanter alléluia: bày tỏ niềm vui mừng, hân hoan.
    • Ils chantent alléluia depuis qu'ils ont gagné. (Họ hân hoan vui mừng kể từ khi chiến thắng.)
alléluia

Un chœur chante un alléluia dans une église.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) bài hát ca ngợi Chúa
  2. (thơ ca) bài hát vui mừng, khúc hoan ca
  3. cây chua me đất

Từ gần giống