alleu

Học thuật
Thân thiện
alleu

Un seigneur féodal reçoit un alleu du roi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thái ấp: Trong lịch sử phong kiến châu Âu, đâymột khu đất hoặc một điền trang được sở hữu hoàn toàn tự do, không phải chịu bất kỳ nghĩa vụ phong kiến nào (như nộp , cung cấp binh lính) đối với một lãnh chúa cấp trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le seigneur possédait un alleu dans cette région. (Vị lãnh chúa sở hữu một thái ấp trong vùng này.)
    • Contrairement au fief, l'alleu était libre de toute redevance. (Không giống như lãnh địa phong kiến, thái ấp được miễn mọi nghĩa vụ thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir en alleu": sở hữu như một thái ấp, tức là sở hữu hoàn toàn không lệ thuộc.
    • Ces terres étaient tenues en alleu par la famille depuis des générations. (Những mảnh đất này đã được gia đình sở hữu như thái ấp qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alleutier (danh từ giống đực): chủ sở hữu một thái ấp.
    • Les alleutiers jouissaient d'une grande autonomie. (Các chủ thái ấp được hưởng quyền tự chủ rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriété libre: tài sản tự do (giải thích khái niệm, không phải từ lịch sử chuyên biệt).
  • Domaine allodial: đất đai thái ấp (cụm từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
  • Fief (danh từ giống đực): lãnh địa phong kiến (đất đai được cấp dưới danh nghĩa phong kiến phải thực hiện các nghĩa vụ với lãnh chúa cấp trên).
  • Tenure (danh từ giống cái): quyền sở hữu đất đaiđiều kiện (trong chế độ phong kiến).
alleu

Un seigneur féodal reçoit un alleu du roi.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thái ấp