all-devouring
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn tạp: Mô tả một loài động vật có chế độ ăn bao gồm cả thực vật lẫn động vật (thịt). Từ này nhấn mạnh tính chất "ăn mọi thứ" trong phạm vi thức ăn của động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bears are all-devouring animals; they eat berries, fish, and honey. (Gấu là loài động vật ăn tạp; chúng ăn quả mọng, cá và mật ong.)
- The all-devouring nature of raccoons helps them survive in urban environments. (Bản chất ăn tạp của gấu mèo giúp chúng sinh tồn trong môi trường đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó có tính chất tiêu thụ, nuốt chửng mọi thứ một cách tham lam hoặc không kiểm soát, giống như một cơn đói khổng lồ.
- The all-devouring flames consumed the entire forest. (Những ngọn lửa nuốt chửng tất cả đã thiêu rụi toàn bộ khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Omnivorous (adj): ăn tạp. Đây là thuật ngữ khoa học phổ biến và chính xác hơn để chỉ chế độ ăn này.
- Humans are omnivorous beings. (Con người là sinh vật ăn tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Omnivorous: ăn tạp.
- Generalist feeder: loài ăn thức ăn tổng quát (thuật ngữ sinh thái học).
Từ trái nghĩa
- Herbivorous: ăn cỏ/thực vật.
- Carnivorous: ăn thịt.
- Insectivorous: ăn côn trùng.
Adjective
- (động vật) ăn cả thực vật lẫn thịt; ăn tạp